microphonique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về micrô, liên quan đến micrô: "microphonique" là tính từ mô tả những gì có liên quan đến hoặc đặc trưng cho một chiếc micrô (microphone).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'effet microphonique peut être gênant. (Hiệu ứng liên quan đến micrô có thể gây phiền toái.)
- C'est un bruit microphonique. (Đó là một tiếng ồn do micrô gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Effet microphonique": hiệu ứng micrô, thường chỉ hiện tượng âm thanh không mong muốn hoặc nhiễu được tạo ra hoặc khuếch đại bởi hệ thống micrô.
- Il faut éviter l'effet microphonique dans ce studio. (Phải tránh hiệu ứng micrô trong phòng thu này.)
Biến thể và từ gần giống
- Microphone (n): micrô, ống nói.
- Parlez dans le microphone, s'il vous plaît. (Xin hãy nói vào micrô.)
Từ đồng nghĩa
- Relatif au microphone: liên quan đến micrô.
tính từ
- xem microphone
- Amplificateur microphoniquemáy tăng âm ống nói