microphonique

Học thuật
Thân thiện
microphonique

Un technicien règle l'amplificateur microphonique avant le concert.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về micrô, liên quan đến micrô: "microphonique" là tính từ mô tả những liên quan đến hoặc đặc trưng cho một chiếc micrô (microphone).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'effet microphonique peut être gênant. (Hiệu ứng liên quan đến micrô có thể gây phiền toái.)
    • C'est un bruit microphonique. (Đómột tiếng ồn do micrô gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Effet microphonique": hiệu ứng micrô, thường chỉ hiện tượng âm thanh không mong muốn hoặc nhiễu được tạo ra hoặc khuếch đại bởi hệ thống micrô.
    • Il faut éviter l'effet microphonique dans ce studio. (Phải tránh hiệu ứng micrô trong phòng thu này.)
Biến thể từ gần giống
  • Microphone (n): micrô, ống nói.
    • Parlez dans le microphone, s'il vous plaît. (Xin hãy nói vào micrô.)
Từ đồng nghĩa
  • Relatif au microphone: liên quan đến micrô.
microphonique

Un technicien règle l'amplificateur microphonique avant le concert.

tính từ
  1. xem microphone
    • Amplificateur microphonique
      máy tăng âm ống nói