microphysique

Học thuật
Thân thiện
microphysique

La microphysique étudie les particules élémentaires.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vậtvi mô: Một nhánh của vậthọc nghiên cứu các hiện tượng cấu trúcquy mô cực kỳ nhỏ, như cấp độ nguyên tử, hạt nhân hoặc hạt cơ bản.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La microphysique étudie le comportement des particules élémentaires. (Vậtvi mô nghiên cứu hành vi của các hạt cơ bản.)
    • Les découvertes en microphysique ont révolutionné notre compréhension de l'univers. (Những khám phá trong vậtvi mô đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, khoa học nghiên cứu chuyên sâu để phân biệt với vậtvĩ mô (macrophysique), vốn nghiên cứu các hiện tượngquy mô lớn hơn, có thể quan sát trực tiếp.
Biến thể từ gần giống
  • Microphysicien (danh từ giống đực) / Microphysicienne (danh từ giống cái): Nhà vậtvi mô, người chuyên nghiên cứu vậtvi mô.
  • Physique (danh từ giống cái): Vậthọc (ngành khoa học tổng quát).
  • Physique des particules (cụm danh từ): Vậthạt (một lĩnh vực trùng lặp nhiều với vậtvi mô).
Từ đồng nghĩa
  • Physique à l'échelle microscopique: Vật lý ở quy mô vi mô. (Cách diễn đạt mô tả hơn là một từ đồng nghĩa chính xác.)
Từ trái nghĩa
  • Macrophysique (danh từ giống cái): Vậtvĩ mô.
microphysique

La microphysique étudie les particules élémentaires.

danh từ giống cái
  1. vậtvi mô