microscopist
/mai'krɔskəpist/
Học thuậtThân thiện
A microscopist carefully examines a specimen slide under a high-powered microscope.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà nghiên cứu kính hiển vi: Một nhà khoa học chuyên sử dụng kính hiển vi để tiến hành nghiên cứu, quan sát và phân tích các vật thể hoặc cấu trúc cực nhỏ mà mắt thường không thể nhìn thấy được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The microscopist carefully prepared the slide to examine the bacteria. (Nhà nghiên cứu kính hiển vi đã cẩn thận chuẩn bị tiêu bản để kiểm tra vi khuẩn.)
- She is a leading microscopist in the field of cellular biology. (Cô ấy là một nhà nghiên cứu kính hiển vi hàng đầu trong lĩnh vực sinh học tế bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Electron microscopist": Nhà nghiên cứu chuyên sử dụng kính hiển vi điện tử, một loại kính hiển vi mạnh mẽ sử dụng chùm điện tử thay vì ánh sáng để tạo ra hình ảnh có độ phân giải rất cao.
- The electron microscopist revealed the intricate details of the virus's surface. (Nhà nghiên cứu kính hiển vi điện tử đã tiết lộ các chi tiết phức tạp trên bề mặt của virus.)
Biến thể và từ gần giống
- Microscope (n): Kính hiển vi.
- The sample was placed under the microscope. (Mẫu vật được đặt dưới kính hiển vi.)
- Microscopic (adj): (1) Cực kỳ nhỏ, chỉ có thể nhìn thấy được qua kính hiển vi. (2) Liên quan đến kính hiển vi.
- Microscopic organisms live in the water. (Các sinh vật cực nhỏ sống trong nước.)
- Microscopy (n): Kỹ thuật hoặc phương pháp sử dụng kính hiển vi.
- Advances in microscopy have revolutionized medical research. (Những tiến bộ trong kỹ thuật hiển vi đã cách mạng hóa nghiên cứu y học.)
Từ đồng nghĩa
- Microscopic analyst: Nhà phân tích kính hiển vi.
- Microscopy specialist: Chuyên gia về kính hiển vi.
A microscopist carefully examines a specimen slide under a high-powered microscope.
danh từ
- người dùng kính hiển vi