microscopy
/mai'krɔskəpi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kỹ thuật hoặc quá trình sử dụng kính hiển vi để quan sát các vật thể nhỏ bé mà mắt thường không thể nhìn thấy được. Đây là một phương pháp khoa học cơ bản trong nhiều lĩnh vực như sinh học, y học và khoa học vật liệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Advanced microscopy revealed the intricate structure of the cell. (Kỹ thuật hiển vi tiên tiến đã tiết lộ cấu trúc phức tạp của tế bào.)
- The diagnosis was confirmed through electron microscopy. (Chẩn đoán đã được xác nhận thông qua kính hiển vi điện tử.)
- She specializes in fluorescence microscopy. (Cô ấy chuyên về kính hiển vi huỳnh quang.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in microscopy": trong lĩnh vực/kỹ thuật hiển vi.
- There have been significant advances in microscopy over the last decade. (Đã có những tiến bộ đáng kể trong kỹ thuật hiển vi trong thập kỷ qua.)
"the field of microscopy": lĩnh vực hiển vi học.
- He has contributed greatly to the field of microscopy. (Ông ấy đã đóng góp rất lớn cho lĩnh vực hiển vi học.)
Biến thể và từ gần giống
Microscope (n): kính hiển vi (dụng cụ).
- Look at the sample under the microscope. (Hãy nhìn mẫu vật dưới kính hiển vi.)
Microscopic (adj): cực kỳ nhỏ, thuộc về kính hiển vi.
- Microscopic organisms live in the water. (Các sinh vật cực nhỏ sống trong nước.)
Microscopist (n): nhà hiển vi học, người chuyên sử dụng kính hiển vi.
- The microscopist carefully adjusted the lens. (Nhà hiển vi học cẩn thận điều chỉnh thấu kính.)
Từ đồng nghĩa
- Microscopic analysis: phân tích bằng kính hiển vi.
- Microscopic examination: sự kiểm tra/khảo sát dưới kính hiển vi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "microscopy")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "microscopy")
danh từ
- sự dùng kính hiển vi; sự soi kính hiển vi