microseconde

Học thuật
Thân thiện
microseconde

Une microseconde est une unité de temps extrêmement courte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Khoa đo lường) Micro giây: Đơn vị đo thời gian, bằng một phần triệu (1/1.000.000) của một giây.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le processeur peut exécuter une instruction en quelques microsecondes. (Bộ xửcó thể thực thi một lệnh trong vài micro giây.)
    • L'éclair a duré moins d'une microseconde. (Tia chớp kéo dài chưa đầy một micro giây.)
    • La précision de cette horloge atomique est de l'ordre de la microseconde. (Độ chính xác của chiếc đồng hồ nguyên tử nàycấp độ micro giây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À l'échelle de la microseconde": Ở quy mô/thang đo micro giây.
    • Ces phénomènes physiques se produisent à l'échelle de la microseconde. (Những hiện tượng vậtnày xảy rathang đo micro giây.)
  • "Durée de l'ordre de la microseconde": Khoảng thời gian cỡ micro giây.
    • La durée de l'impulsion laser est de l'ordre de la microseconde. (Thời lượng của xung lasercỡ micro giây.)
Biến thể từ gần giống
  • Seconde (n.f): Giây. (Đơn vị cơ sở, lớn hơn microseconde 1.000.000 lần).
  • Milliseconde (n.f): Miligiây. (Bằng 1/1000 giây, lớn hơn microseconde 1.000 lần).
  • Nanoseconde (n.f): Nanogiây. (Bằng 1/1.000.000.000 giây, nhỏ hơn microseconde 1.000 lần).
  • Micro- (tiền tố): Biểu thị yếu tố một phần triệu (10⁻⁶), dùng trong nhiều đơn vị đo lường khác (ví dụ: - micromet, - microgam).
Từ đồng nghĩa
  • 10⁻⁶ seconde: Một phần triệu giây. (Cách diễn đạt bằnghiệu khoa học, mang tính kỹ thuật cao).
  • µs: Ký hiệu viết tắt quốc tế của micro giây (lấy từ chữ cái Hy Lạp "mu").
Lưu ý sử dụng
  • Viết tắt: Từ này thường được viết tắtµs (sử dụnghiệu micro "µ"). Trong văn bản không hỗ trợtự đặc biệt, đôi khi được viết là "us" hoặc "mcs".
  • Bối cảnh sử dụng: Từ này chủ yếu được dùng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, điện tử, viễn thông vậtđể đo các khoảng thời gian cực ngắn (ví dụ: tốc độ xửmáy tính, thời gian phản ứng, độ trễ tín hiệu).
  • Giống từ: Là danh từ giống cái, nên các mạo từ tính từ đi kèm phảidạng giống cái (ví dụ: , , ).
microseconde

Une microseconde est une unité de temps extrêmement courte.

danh từ giống cái
  1. (khoa đo lường) micro giây