microsillon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Rãnh mịn (ở đĩa hát): Chỉ những đường rãnh cực nhỏ, mịn trên bề mặt đĩa than, nơi chứa thông tin âm thanh.
- Đĩa hát rãnh mịn: Dùng để chỉ chính chiếc đĩa than (thường là đĩa vinyl 33 vòng/phút) sử dụng công nghệ rãnh mịn này, phân biệt với đĩa 78 vòng/phút có rãnh thô hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La qualité sonore dépend de la finesse du microsillon. (Chất lượng âm thanh phụ thuộc vào độ mịn của rãnh đĩa.)
- Il collectionne les microsillons des années 70. (Anh ấy sưu tập những đĩa than rãnh mịn từ những năm 70.)
- Le diamant de la cellule lit les informations gravées dans le microsillon. (Đầu kim kim cương của kim đọc đọc thông tin được khắc trong rãnh mịn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "disque microsillon": Cụm từ tiêu chuẩn để chỉ "đĩa than rãnh mịn", thường được rút gọn thành "microsillon".
- Il a acheté un disque microsillon rare. (Anh ấy đã mua một đĩa than rãnh mịn hiếm.)
Biến thể và từ gần giống
- Disque vinyle (n.m): Đĩa nhựa vinyl. Đây là từ đồng nghĩa phổ biến hiện nay để chỉ đĩa than nói chung.
- 33 tours (n.m): Đĩa than 33 vòng/phút, là loại đĩa microsillon phổ biến nhất.
- Cellule (n.f): Đầu đọc/ kim đọc (dùng để đọc rãnh đĩa).
- Sillon (n.m): Rãnh đĩa (nói chung, có thể chỉ rãnh thô hoặc rãnh mịn).
Từ đồng nghĩa
- Disque vinyle: đĩa nhựa vinyl, đĩa than.
- 33 tours: đĩa 33 vòng.
- LP (Long Play): đĩa dài, thường chỉ đĩa 33 tours.
Lưu ý
- Microsillon là một thuật ngữ kỹ thuật mô tả công nghệ, nhưng trong ngôn ngữ thông dụng, nó thường được dùng để gọi chính chiếc đĩa than. Từ này đặc biệt phổ biến vào thời kỳ đầu khi công nghệ này mới ra đời để phân biệt với đĩa 78 tours.
- Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "đĩa than" hoặc "đĩa nhựa" trong ngữ cảnh thông thường, nhưng dịch chính xác là "đĩa hát rãnh mịn".
danh từ giống đực
- rãnh mịn (ở đĩa hát)
- đĩa hát rãnh mịn
- disque microsillonđĩa hát rãnh mịn