microsomal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về vi lạp thể, liên quan đến vi lạp thể: "microsomal" là tính từ mô tả những gì có liên hệ hoặc là một phần của vi lạp thể (microsome). Vi lạp thể là những mảnh vỡ nhỏ của mạng lưới nội chất trong tế bào, thường được tạo ra trong quá trình nghiền vỡ tế bào để nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The study focused on microsomal enzymes in the liver. (Nghiên cứu tập trung vào các enzyme vi lạp thể trong gan.)
- Microsomal fractions are essential for this biochemical assay. (Các phần vi lạp thể là thiết yếu cho xét nghiệm hóa sinh này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"microsomal preparation": mẫu chuẩn bị vi lạp thể.
- The lab technician is skilled in microsomal preparation. (Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm rất thành thạo trong việc chuẩn bị mẫu vi lạp thể.)
"microsomal activity": hoạt tính vi lạp thể.
- Researchers measured the microsomal activity to assess drug metabolism. (Các nhà nghiên cứu đo hoạt tính vi lạp thể để đánh giá sự chuyển hóa thuốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Microsome (danh từ): vi lạp thể.
- Microsomes are used to study protein synthesis. (Vi lạp thể được dùng để nghiên cứu quá trình tổng hợp protein.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Anh. Trong ngữ cảnh khoa học, có thể diễn đạt bằng cụm từ "pertaining to microsomes" (liên quan đến vi lạp thể).
Adjective
- thuộc, liên quan tới vi lạp thể