microwatt

/'maikrəwɔt/
Học thuật
Thân thiện
microwatt

A scientist measures a microwatt of power in the lab.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Micrôoat: Một đơn vị đo công suất điện, bằng một phần triệu (10⁻⁶) của một oát (watt). Đây một đơn vị rất nhỏ, thường được sử dụng trong các ứng dụng điện tử công suất thấp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This sensor consumes only a few microwatts of power. (Cảm biến này chỉ tiêu thụ vài micrôoat năng lượng.)
    • The signal strength was measured in microwatts per square meter. (Cường độ tín hiệu được đo bằng micrôoat trên mét vuông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "microwatt-level": ở mức độ micrôoat.
    • The device operates at microwatt-level power consumption, making it ideal for remote sensors. (Thiết bị hoạt độngmức tiêu thụ điện năng micrôoat, khiến lý tưởng cho các cảm biến từ xa.)
Biến thể từ gần giống
  • Watt (W) (n): Oát, đơn vị cơ bản của công suất.
  • Milliwatt (mW) (n): Milioat, bằng một phần nghìn (10⁻³) của một oát.
  • Kilowatt (kW) (n): Kilôoat, bằng một nghìn (10³) oát.
  • Megawatt (MW) (n): Mêgaoat, bằng một triệu (10⁶) oát.
Từ đồng nghĩa
  • µW: Ký hiệu viết tắt quốc tế cho "microwatt".
  • One millionth of a watt: Một phần triệu của một oát (cách giải thích nghĩa đen).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chỉ đơn vị đo lường này.)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chỉ đơn vị đo lường này.)

microwatt

A scientist measures a microwatt of power in the lab.

danh từ
  1. (điện học) Micrôoat