microwave
/'maikrəweiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Lò vi sóng: Một thiết bị nhà bếp sử dụng sóng vi ba để nấu chín hoặc hâm nóng thức ăn một cách nhanh chóng.
- Sóng vi ba: Một loại sóng điện từ có bước sóng ngắn (dài hơn tia hồng ngoại nhưng ngắn hơn sóng radio), được sử dụng trong lò vi sóng, radar và truyền thông.
Động từ:
- Hâm/nấu bằng lò vi sóng: Hành động làm nóng hoặc nấu thức ăn bằng cách sử dụng lò vi sóng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Please reheat the soup in the microwave. (Làm ơn hâm nóng súp trong lò vi sóng.)
- The microwave is a form of electromagnetic radiation. (Sóng vi ba là một dạng bức xạ điện từ.)
Động từ:
- Can you microwave this rice for two minutes? (Bạn có thể hâm cơm này bằng lò vi sóng trong hai phút không?)
- I usually microwave my morning coffee. (Tôi thường hâm nóng cà phê buổi sáng bằng lò vi sóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Microwave-safe" (adj): an toàn khi sử dụng trong lò vi sóng, thường dùng để mô tả vật dụng (hộp, bát đĩa).
- Make sure the container is microwave-safe before heating. (Hãy đảm bảo hộp đựng an toàn với lò vi sóng trước khi hâm nóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Microwaveable/Microwavable (adj): Có thể dùng được trong lò vi sóng.
- This is a microwaveable meal. (Đây là một bữa ăn có thể hâm bằng lò vi sóng.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (lò vi sóng): Microwave oven.
- Động từ: Nuke (từ lóng, thân mật).
- I'll just nuke the leftovers. (Tôi sẽ chỉ hâm đồ ăn thừa bằng lò vi sóng thôi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho "microwave")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào riêng cho "microwave")
danh từ
- (raddiô) sóng cực ngắn, vi ba