microwave

/'maikrəweiv/
Học thuật
Thân thiện
microwave

A person heats a bowl of soup in the microwave.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • vi sóng: Một thiết bị nhà bếp sử dụng sóng vi ba để nấu chín hoặc hâm nóng thức ăn một cách nhanh chóng.
    • Sóng vi ba: Một loại sóng điện từ bước sóng ngắn (dài hơn tia hồng ngoại nhưng ngắn hơn sóng radio), được sử dụng trong vi sóng, radar truyền thông.
  2. Động từ:

    • Hâm/nấu bằng vi sóng: Hành động làm nóng hoặc nấu thức ăn bằng cách sử dụng vi sóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Please reheat the soup in the microwave. (Làm ơn hâm nóng súp trong vi sóng.)
    • The microwave is a form of electromagnetic radiation. (Sóng vi ba một dạng bức xạ điện từ.)
  • Động từ:

    • Can you microwave this rice for two minutes? (Bạn có thể hâm cơm này bằng vi sóng trong hai phút không?)
    • I usually microwave my morning coffee. (Tôi thường hâm nóng cà phê buổi sáng bằng vi sóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Microwave-safe" (adj): an toàn khi sử dụng trong vi sóng, thường dùng để mô tả vật dụng (hộp, bát đĩa).
    • Make sure the container is microwave-safe before heating. (Hãy đảm bảo hộp đựng an toàn với vi sóng trước khi hâm nóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Microwaveable/Microwavable (adj): Có thể dùng được trong vi sóng.
    • This is a microwaveable meal. (Đây một bữa ăn có thể hâm bằng vi sóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ ( vi sóng): Microwave oven.
  • Động từ: Nuke (từ lóng, thân mật).
    • I'll just nuke the leftovers. (Tôi sẽ chỉ hâm đồ ăn thừa bằng vi sóng thôi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho "microwave")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào riêng cho "microwave")

microwave

A person heats a bowl of soup in the microwave.

danh từ
  1. (raddiô) sóng cực ngắn, vi ba