mid-june
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giữa tháng Sáu: "mid-june" chỉ khoảng thời gian ở giữa tháng Sáu, thường là từ ngày 10 đến ngày 20 của tháng.
Ví dụ sử dụng
- (Đám cưới được lên lịch vào giữa tháng Sáu.)
- (Chúng tôi thường đi nghỉ vào giữa tháng Sáu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in mid-june": dùng để chỉ một thời điểm cụ thể trong khoảng giữa tháng Sáu.
- The conference will be held in mid-june. (Hội nghị sẽ được tổ chức vào giữa tháng Sáu.)
"by mid-june": trước hoặc vào lúc giữa tháng Sáu.
- The project must be completed by mid-june. (Dự án phải được hoàn thành trước hoặc vào giữa tháng Sáu.)
Biến thể và từ gần giống
Mid-June (có thể viết hoa chữ "J"): cùng nghĩa, thường dùng trong văn bản trang trọng.
- The report is due in Mid-June. (Báo cáo phải nộp vào giữa tháng Sáu.)
Mid-month: giữa tháng (nói chung, không chỉ riêng tháng Sáu).
- Payments are usually made mid-month. (Các khoản thanh toán thường được thực hiện vào giữa tháng.)
Từ đồng nghĩa
- Middle of June: giữa tháng Sáu (cách diễn đạt dài hơn).
- We plan to travel in the middle of June. (Chúng tôi dự định đi du lịch vào giữa tháng Sáu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "mid-june". Từ này thường được dùng như một danh từ chỉ thời gian.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "mid-june". Tuy nhiên, có thể dùng trong các cụm như "mid-june heat" (cái nóng giữa tháng Sáu) để chỉ thời tiết đặc trưng của thời điểm này.