midazolam
Định nghĩa
Danh từ: Một loại thuốc an thần thuộc nhóm benzodiazepine, thường được tiêm để gây buồn ngủ, giảm lo âu và giảm đau trong các thủ thuật y tế khó chịu. Nó có tên thương mại là Versed.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã tiêm midazolam cho bệnh nhân trước khi nội soi.)
- (Midazolam thường được dùng để gây an thần trong các thủ thuật nha khoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
Midazolam tiêm tĩnh mạch: Được dùng để khởi mê hoặc an thần trong phẫu thuật ngắn.
- Intravenous midazolam provides rapid sedation. (Midazolam tiêm tĩnh mạch mang lại tác dụng an thần nhanh chóng.)
Midazolam uống: Dạng thuốc uống được dùng cho trẻ em trước khi làm thủ thuật.
- Oral midazolam is given to children to reduce anxiety before surgery. (Midazolam uống được cho trẻ em để giảm lo âu trước phẫu thuật.)
Biến thể và từ gần giống
Benzodiazepine: Nhóm thuốc an thần mà midazolam thuộc về.
- Midazolam is a short-acting benzodiazepine. (Midazolam là một benzodiazepine tác dụng ngắn.)
An thần (sedation): Trạng thái buồn ngủ do midazolam gây ra.
- The patient was under sedation with midazolam. (Bệnh nhân đã được an thần bằng midazolam.)
Từ đồng nghĩa
- Thuốc an thần: Một chất gây ngủ hoặc làm dịu thần kinh.
- Thuốc mê nhẹ: Dùng để gây mê tạm thời trong các thủ thuật nhỏ.
Các cụm từ liên quan
- Midazolam hydrochloride: Dạng muối hydrochloride của midazolam, thường dùng trong tiêm.
- Midazolam hydrochloride is a common formulation. (Midazolam hydrochloride là một dạng bào chế phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với từ này.