middle ages

Định nghĩa

Danh từ riêng (thường viết hoa: the Middle Ages): - Thời kỳ Trung cổ: Khoảng thời gian trong lịch sử châu Âu kéo dài từ sau thời kỳ cổ đại (khoảng thế kỷ thứ 5) đến trước thời kỳ Phục hưng (khoảng thế kỷ thứ 15). Đây giai đoạn chuyển tiếp giữa sự sụp đổ của Đế chế La sự trỗi dậy của các quốc gia hiện đại.

dụ sử dụng
  • (Thời kỳ Trung cổ thời đại của chế độ phong kiến ảnh hưởng tôn giáo.)
  • (Nhiều lâu đàichâu Âu được xây dựng trong thời kỳ Trung cổ.)
  • (Các nhà sử học thường chia thời kỳ Trung cổ thành giai đoạn kỳ, Cao kỳ Hậu kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the Middle Ages": dùng để chỉ một sự kiện hoặc hiện tượng xảy ra trong thời kỳ đó.
    • The Black Death was a devastating plague in the Middle Ages. (Cái chết Đen một trận dịch hạch tàn khốc trong thời kỳ Trung cổ.)
  • "the early/late Middle Ages": phân chia cụ thể hơn về thời gian.
    • The early Middle Ages saw the rise of the Carolingian Empire. (Thời kỳ kỳ Trung cổ chứng kiến sự trỗi dậy của Đế chế Carolingian.)
Biến thể từ gần giống
  • Medieval (tính từ): thuộc về thời kỳ Trung cổ.
    • Medieval architecture is known for its Gothic cathedrals. (Kiến trúc Trung cổ nổi tiếng với các nhà thờ kiểu Gothic.)
  • Middle-Ages (dạng viết gạch nối, ít dùng): thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử.
Từ đồng nghĩa
  • Trung cổ (trong tiếng Việt, từ này thường dùng để dịch trực tiếp).
  • Thời kỳ phong kiến châu Âu: nhấn mạnh khía cạnh chính trị - xã hội.
  • Giai đoạn tiền Phục hưng: nhấn mạnh vị trí lịch sử của .
Các cụm từ liên quan
  • "the Dark Ages": Cách gọi khác, thường chỉ giai đoạn kỳ Trung cổ, mang hàm ý suy thoái văn hóa tri thức.
    • Some historians prefer not to use the term "Dark Ages" because it implies a negative view. (Một số nhà sử học không thích dùng thuật ngữ "Thời kỳ tăm tối" mang hàm ý tiêu cực.)
  • "the Medieval period": cụm từ thay thế phổ biến.
    • The Medieval period lasted for about a thousand years. (Thời kỳ Trung cổ kéo dài khoảng một nghìn năm.)
Thành ngữ liên quan
  • "a thing of the Middle Ages": một điều đó cổ hủ, lỗi thời.
    • His views on education are a thing of the Middle Ages. (Quan điểm của ông ấy về giáo dục một thứ cổ hủ từ thời Trung cổ.)

Từ gần giống