mythologize

/mi'θɔlədʤaiz/
Học thuật
Thân thiện
mythologize

The poet mythologized the king's three sons in an epic poem.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Thần thoại hóa: Biến một người, sự kiện hoặc khái niệm thông thường thành một phần của thần thoại hoặc truyền thuyết, thường bằng cách thêm những yếu tố tưởng tượng, kỳ diệu hoặc anh hùng.
    • Lý tưởng hóa quá mức, tô vẽ: Miêu tả ai đó hoặc điều đó theo cách được phóng đại, lãng mạn hóa, xa rời thực tế.
  2. Nội động từ:

    • Nghiên cứu thần thoại: Tham gia vào việc nghiên cứu, phân tích các câu chuyện thần thoại.
    • Sáng tác chuyện thần thoại: Tạo ra hoặc kể lại các câu chuyện thần thoại.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Over time, people began to mythologize the ancient king, attributing magical powers to him. (Theo thời gian, mọi người bắt đầu thần thoại hóa vị vua cổ đại, gán cho ông những quyền năng ma thuật.)
    • The media often mythologizes celebrities, portraying their lives as perfect. (Giới truyền thông thường tô vẽ các ngôi sao, miêu tả cuộc sống của họ một cách hoàn hảo.)
  • Nội động từ:
    • Scholars who mythologize can uncover the cultural values embedded in ancient stories. (Các học giả nghiên cứu thần thoại có thể khám phá những giá trị văn hóa ẩn chứa trong các câu chuyện cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To mythologize the past": Lý tưởng hóa quá khứ, nhìn nhận một cách tốt đẹp hơn so với thực tế.
    • It's common for people to mythologize their childhood, remembering only the happy moments. (Việc mọi người lý tưởng hóa thời thơ ấu của mình chuyện thường, chỉ nhớ về những khoảnh khắc hạnh phúc.)
  • "To mythologize oneself": Tự tạo dựng hình ảnh huyền thoại cho bản thân.
    • The artist carefully crafted his public image to mythologize himself as a tortured genius. (Nghệ sĩ đã cẩn thận xây dựng hình ảnh công chúng để tự thần thoại hóa bản thân như một thiên tài đau khổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mythologization (danh từ): Sự thần thoại hóa, quá trình hoặc hành động thần thoại hóa.
    • The mythologization of historical figures can distort our understanding of the past. (Sự thần thoại hóa các nhân vật lịch sử có thể làm sai lệch sự hiểu biết của chúng ta về quá khứ.)
  • Demythologize (ngoại động từ): Giải ảo, loại bỏ những yếu tố thần thoại hoặc huyền bí để tìm hiểu ý nghĩa thực chất.
    • The historian sought to demythologize the legend and find the factual core. (Nhà sử học tìm cách giải ảo huyền thoại tìm ra phần cốt lõi sự thật.)
Từ đồng nghĩa
  • Glorify: Tôn vinh, làm cho vẻ vang hơn.
  • Romanticize: Lãng mạn hóa, nhìn nhận một cách đẹp đẽ, mơ mộng hơn thực tế.
  • Idealize: Lý tưởng hóa.
  • Apotheosize (trang trọng): Thần thánh hóa, tôn lên hàng thần thánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với "mythologize")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng "mythologize")

mythologize

The poet mythologized the king's three sons in an epic poem.

ngoại động từ
  1. thần thoại hoá
nội động từ
  1. nghiên cứu thần thoại
  2. sáng tác chuyện thần thoại

Từ đồng nghĩa