middle class

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tầng lớp trung lưu: "middle class" dùng để chỉ nhóm xã hội nằm giữa tầng lớp thấp (lao động chân tay, thu nhập thấp) tầng lớp cao (giàu có, quyền lực). Nhóm này thường gồm những người công việc chuyên môn, thu nhập ổn định, khả năng tiếp cận giáo dục, nhà ở, dịch vụ tốt hơn tầng lớp thấp nhưng không thuộc giới thượng lưu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The middle class has grown significantly in many developing countries. (Tầng lớp trung lưu đã phát triển đáng kểnhiều quốc gia đang phát triển.)
    • She comes from a typical middle class family with both parents working as teachers. ( ấy xuất thân từ một gia đình trung lưu điển hình với cả cha mẹ đều làm giáo viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the middle class" (dùng với mạo từ xác định): chỉ toàn bộ tầng lớp trung lưu nói chung.

    • The middle class often advocates for better public services and education. (Tầng lớp trung lưu thường ủng hộ các dịch vụ công giáo dục tốt hơn.)
  • "upper middle class": tầng lớp trung lưu thượng lưu (những người thu nhập cao hơn, thường chuyên gia hoặc quản lý cấp cao).

    • He belongs to the upper middle class, owning a large house and two cars. (Anh ấy thuộc tầng lớp trung lưu thượng lưu, sở hữu một ngôi nhà lớn hai chiếc xe hơi.)
  • "lower middle class": tầng lớp trung lưu hạ lưu (những người thu nhập thấp hơn, thường làm công việc văn phòng hoặc dịch vụ).

    • The lower middle class struggles to afford housing in big cities. (Tầng lớp trung lưu hạ lưu gặp khó khăn trong việc mua nhà ở các thành phố lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Middle-class (tính từ): thuộc về hoặc đặc trưng của tầng lớp trung lưu.

    • They live a middle-class lifestyle with moderate income and regular vacations. (Họ sống một lối sống trung lưu với thu nhập vừa phải các kỳ nghỉ thường xuyên.)
  • Middle-classness (danh từ, hiếm): trạng thái hoặc phẩm chất của việc thuộc tầng lớp trung lưu.

    • The concept of middle-classness varies across cultures. (Khái niệm về tầng lớp trung lưu khác nhau giữa các nền văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Bourgeoisie (danh từ, trang trọng): tầng lớp tư sản (thường dùng trong bối cảnh xã hội học hoặc chính trị, mang sắc thái phê phán hoặc mô tả lịch sử).
    • The bourgeoisie in 19th century Europe were the middle class. (Tầng lớp tư sảnchâu Âu thế kỷ 19 chính tầng lớp trung lưu.)
  • Professional class (danh từ): tầng lớp chuyên gia (nhấn mạnh vào nghề nghiệp chuyên môn, thường một phần của tầng lớp trung lưu).
    • The professional class includes doctors, lawyers, and engineers. (Tầng lớp chuyên gia bao gồm bác sĩ, luật sư kỹ sư.)
Thành ngữ liên quan
  • "Middle class values": các giá trị của tầng lớp trung lưu (như chăm chỉ, tiết kiệm, giáo dục, ổn định gia đình).

    • He was raised with strong middle class values like hard work and honesty. (Anh ấy được nuôi dạy với các giá trị trung lưu mạnh mẽ như chăm chỉ trung thực.)
  • "The backbone of the middle class": nền tảng của tầng lớp trung lưu (thường chỉ các ngành nghề hoặc yếu tố duy trì tầng lớp này).

    • Small businesses are often considered the backbone of the middle class. (Các doanh nghiệp nhỏ thường được coi nền tảng của tầng lớp trung lưu.)

Từ gần giống