middle of the roader

Định nghĩa

Danh từ: Người theo chủ nghĩa trung dung, đặc biệt trong chính trị, tức là người quan điểm ôn hòa, không nghiêng hẳn về phe cánh tả hay cánh hữu.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy một người trung dung điển hình, luôn cố gắng tìm kiếm sự thỏa hiệp giữa hai đảng phái.)
  • (Nhiều cử tri thích một người trung dung họ có vẻ hợp ít cực đoan hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a middle of the roader in politics": một người trung dung trong chính trị.

    • She is known as a middle of the roader in politics, advocating for policies that appeal to both sides. ( ấy được biết đến như một người trung dung trong chính trị, ủng hộ các chính sách thu hút cả hai bên.)
  • "to take a middle of the roader approach": áp dụng cách tiếp cận trung dung.

    • The committee decided to take a middle of the roader approach to avoid conflict. (Ủy ban quyết định áp dụng cách tiếp cận trung dung để tránh xung đột.)
Biến thể từ gần giống
  • Middle-of-the-road (adj): mang tính trung dung, ôn hòa.

    • His middle-of-the-road policies were popular among moderate voters. (Các chính sách trung dung của ông được nhiều cử tri ôn hòa ưa chuộng.)
  • Centrist (n): người theo chủ nghĩa trung dung, đồng nghĩa với "middle of the roader".

Từ đồng nghĩa
  • Centrist: người theo chủ nghĩa trung dung.
  • Moderate: người ôn hòa, không cực đoan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến cụm từ này.)
Thành ngữ liên quan
  • "middle of the road": (thành ngữ) mang tính trung dung, ôn hòa, không gây tranh cãi.
    • His music is very middle of the road, appealing to a wide audience. (Âm nhạc của anh ấy rất trung dung, thu hút đông đảo khán giả.)