middle-of-the-roader

/'midləvðə'roudə/
Học thuật
Thân thiện
middle-of-the-roader

A middle-of-the-roader prefers practical solutions over extreme political ideas.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đứng giữa; người ôn hoà, người không cực đoan: Chỉ một người quan điểm chính trị, xã hội hoặcnhân trung dung, không thiên về phe phái cực đoan nào, thường tìm kiếm sự thỏa hiệp hoặc con đường trung gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the heated debate, he positioned himself as a middle-of-the-roader, seeking common ground. (Trong cuộc tranh luận nảy lửa, anh ấy tự định vị mình một người đứng giữa, tìm kiếm điểm chung.)
    • The candidate's middle-of-the-roader appeal attracted voters tired of partisan politics. (Sức hấp dẫn của người ôn hoà ở ứng viên đã thu hút những cử tri mệt mỏi với chính trị đảng phái.)
    • She is a true middle-of-the-roader, always avoiding extreme opinions. ( ấy một người không cực đoan thực thụ, luôn tránh những quan điểm cực đoan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to appeal to the middle-of-the-roaders": nhắm đến sự ủng hộ của những người ôn hòa.

    • The new policy is designed to appeal to the middle-of-the-roaders in the electorate. (Chính sách mới được thiết kế để thu hút những người ôn hòa trong cử tri.)
  • "a classic middle-of-the-roader": một điển hình của người theo đường lối trung dung.

    • His voting record shows he is a classic middle-of-the-roader. (Lịch sử bỏ phiếu của ông ấy cho thấy ông một điển hình của người theo đường lối trung dung.)
Biến thể từ gần giống
  • Middle-of-the-road (tính từ): mang tính trung dung, ôn hòa.
    • They adopted a middle-of-the-road approach to the issue. (Họ đã áp dụng một cách tiếp cận ôn hòa đối với vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Moderate: người ôn hòa, người điều độ.
  • Centrist: người theo chủ nghĩa trung tâm.
  • Non-extremist: người không cực đoan.
Từ trái nghĩa
  • Extremist: người cực đoan.
  • Radical: người theo chủ nghĩa cấp tiến/cực đoan.
  • Partisan: người theo đảng phái, thiên vị.
Thành ngữ liên quan
  • To take/steer a middle course: đi theo con đường trung dung.

    • In the negotiation, she tried to steer a middle course. (Trong cuộc đàm phán, ấy đã cố gắng đi theo con đường trung dung.)
  • To sit on the fence: (thành ngữ, thường mang nghĩa hơi tiêu cực) không quyết định, đứng giữa.

    • Unlike a fence-sitter, a true middle-of-the-roader actively seeks compromise. (Không giống như kẻ đứng giữa không quyết định, một người ôn hòa thực thụ chủ động tìm kiếm sự thỏa hiệp.)
middle-of-the-roader

A middle-of-the-roader prefers practical solutions over extreme political ideas.

danh từ
  1. người đứng giữa; người ôn hoà, người không cực đoan