middle-sized

/'midl'saizd/
Học thuật
Thân thiện
middle-sized

A middle-sized dog plays fetch in the backyard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tầm thước, cỡ trung bình: Dùng để mô tả một vật, một người hoặc một thứ đó kích thước không quá lớn cũng không quá nhỏ, nằmmức trung bình so với các đối tượng cùng loại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • They live in a middle-sized town, not too big and not too small. (Họ sống trong một thị trấn tầm thước, không quá lớn cũng không quá nhỏ.)
    • The company is a middle-sized enterprise with about 150 employees. (Công ty đó một doanh nghiệp cỡ trung bình với khoảng 150 nhân viên.)
    • She prefers a middle-sized dog that is easy to manage. ( ấy thích một chú chó tầm thước, dễ chăm sóc hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "middle-sized" trong so sánh: Thường được dùng để phân loại rõ ràng giữa các nhóm kích cỡ (lớn, vừa, nhỏ).
    • The market is divided into large, middle-sized, and small investors. (Thị trường được chia thành các nhà đầu lớn, tầm thước nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Medium-sized (adj): kích cỡ trung bình, vừa phải. (Đây từ đồng nghĩa phổ biến có thể thay thế cho "middle-sized" trong hầu hết ngữ cảnh.)
  • Mid-sized (adj): Cỡ trung. (Dạng viết tắt hoặc biến thể khác của "middle-sized").
Từ đồng nghĩa
  • Average-sized: kích cỡ trung bình.
  • Moderate-sized: kích thước vừa phải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) nào trực tiếp hình thành từ "middle-sized" đây một tính từ ghép.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "middle-sized".

middle-sized

A middle-sized dog plays fetch in the backyard.

tính từ
  1. tầm thước