midshipman
/'midʃipmən/ Cách viết khác : (middy) /'midi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuẩn úy hải quân: Cấp bậc sĩ quan trẻ, thường là giai đoạn đào tạo hoặc thực tập trên tàu trước khi được chính thức phong quân hàm sĩ quan.
- Học viên hải quân: (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) Chỉ học viên tại các học viện hải quân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He served as a midshipman aboard the training ship for two years. (Anh ấy đã phục vụ với tư cách là một chuẩn úy hải quân trên tàu huấn luyện trong hai năm.)
- The Naval Academy's midshipmen must adhere to strict discipline. (Các học viên hải quân của Học viện Hải quân phải tuân thủ kỷ luật nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be rated midshipman": được xếp cấp bậc chuẩn úy hải quân.
- After completing the course, he was rated midshipman. (Sau khi hoàn thành khóa học, anh ta được xếp cấp bậc chuẩn úy hải quân.)
Biến thể và từ gần giống
- Middy (danh từ, thân mật): Cách gọi thân mật, rút gọn của "midshipman".
- The young middy was eager for his first voyage. (Chàng chuẩn úy trẻ tuổi háo hức cho chuyến hải hành đầu tiên của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Naval cadet: Học viên hải quân, sinh viên sĩ quan hải quân (nghĩa tương đương, đặc biệt trong bối cảnh đào tạo).
- Officer candidate: Thực tập sinh sĩ quan, ứng viên sĩ quan (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong hải quân).
danh từ
- chuẩn uý hải quân
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) học sinh trường hải quân