midsummer madness

/'mid,sʌmə'mædnis/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ngông cuồng trong chốc lát: Chỉ một hành động điên rồ, thiếu suy nghĩ hoặc phi lý trí, thường xảy ra một cách bất ngờ tạm thời, giống như sự mất trí tạm thời.
    • Hành động ngông cuồng trong chốc lát: Một hành vi cụ thể được coi điên rồ hoặc vô lý, diễn ra trong một khoảnh khắc ngắn ngủi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Quitting his stable job to become a street performer was pure midsummer madness. (Bỏ công việc ổn định để trở thành nghệ sĩ đường phố quả là một hành động ngông cuồng trong chốc lát.)
    • She called his sudden proposal an act of midsummer madness. ( ấy gọi lời cầu hôn đột ngột của anh ta một sự ngông cuồng trong chốc lát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm danh từ cố định: "Midsummer madness" thường được sử dụng như một cụm danh từ cố định để mô tả tính chất phi lý tạm thời của một hành động, thay vì một trạng thái tâm thần kéo dài.
    • The decision to sail across the ocean in that tiny boat was dismissed as midsummer madness. (Quyết định vượt đại dương trên con thuyền nhỏ xíu đó bị coi sự ngông cuồng trong chốc lát.)
Biến thể từ gần giống
  • Madness (n): sự điên rồ, sự mất trí.
    • It would be madness to go out in this storm. (Sẽ thật điên rồ nếu ra ngoài trong cơn bão này.)
  • Folly (n): hành động ngu ngốc, sự dại dột.
    • The project was an expensive folly. (Dự án đó một sự dại dột tốn kém.)
Từ đồng nghĩa
  • Temporary insanity: sự mất trí tạm thời.
  • Momentary folly: sự dại dột trong chốc lát.
  • Rash act: hành động thiếu suy nghĩ, hành động hấp tấp.
Thành ngữ liên quan
  • Midsummer madness bản thân thường được coi một thành ngữ, so sánh sự điên rồ ngắn ngủi với cái nóng mùa có thể ảnh hưởng đến suy nghĩ con người.
    • Don't listen to him; it's just midsummer madness talking. (Đừng nghe anh ta; đó chỉ lời nói ngông cuồng trong chốc lát thôi.)
danh từ
  1. sự ngông cuồng trong chốc lát
  2. hành động ngông cuồng trong chốc lát