midsummer
/'mid,sʌmə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giữa mùa hè: Thời điểm ở khoảng giữa mùa hè, thường được cảm nhận là lúc nóng nhất và có ngày dài nhất.
- Hạ chí: Tên gọi khác cho ngày Hạ chí, thường rơi vào ngày 21 tháng 6 ở Bắc bán cầu, đánh dấu thời điểm mặt trời ở xa xích đạo nhất về phía bắc và ngày dài nhất trong năm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The festival is traditionally held at midsummer. (Lễ hội truyền thống được tổ chức vào giữa mùa hè.)
- Midsummer Day is often associated with celebrations of light. (Ngày Hạ chí thường gắn liền với những lễ hội ánh sáng.)
- The heat of midsummer made everyone seek shade. (Cái nóng của giữa mùa hè khiến mọi người đều tìm chỗ râm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Midsummer madness": Sự điên rồ, hành vi kỳ quặc được cho là phổ biến trong cái nóng của mùa hè.
- He must have been suffering from midsummer madness to go hiking in this heat. (Anh ta hẳn là bị chứng điên mùa hè mới đi bộ đường dài trong cái nóng này.)
"Midsummer Eve": Đêm trước ngày Hạ chí (24 tháng 6), có ý nghĩa trong một số nền văn hóa và văn học dân gian.
- Legends say that magical creatures are active on Midsummer Eve. (Truyền thuyết nói rằng các sinh vật huyền bí hoạt động vào Đêm trước Hạ chí.)
Biến thể và từ gần giống
- Midsummer's Day (n): Ngày Hạ chí (24 tháng 6 theo lịch một số nước châu Âu).
- Midsummer Night (n): Đêm Hạ chí, thường là đêm ngắn nhất và sáng nhất trong năm.
Từ đồng nghĩa
- Summer solstice: Hạ chí (thuật ngữ thiên văn chính xác).
- Height of summer: Đỉnh điểm của mùa hè.
Thành ngữ liên quan
- A Midsummer Night's Dream: "Giấc mộng đêm hè", tên một vở hài kịch nổi tiếng của Shakespeare, thường dùng để chỉ một trải nghiệm lãng mạn, mơ mộng hoặc hỗn độn.
- Their whirlwind romance was like something out of A Midsummer Night's Dream. (Mối tình sét đánh của họ giống như một thứ gì đó trong Giấc mộng đêm hè.)