midterm

/'midtə:m/
danh từ
  1. giữa năm học; giữa nhiệm kỳ
  2. (số nhiều) cuộc thi giữa năm học (hết học kỳ I)
tính từ
  1. giữa năm học; giữa nhiệm kỳ
midterm
A student studies for a midterm at the library.