midwinter
/'mid'wintə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giữa mùa đông: Thời điểm ở khoảng giữa của mùa đông, thường là tháng Một ở Bắc bán cầu.
- Đông chí: Ngày ngắn nhất trong năm, đánh dấu sự khởi đầu chính thức của mùa đông theo thiên văn học (khoảng ngày 21 hoặc 22 tháng 12 ở Bắc bán cầu).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The festival is traditionally held in midwinter. (Lễ hội truyền thống được tổ chức vào giữa mùa đông.)
- The midwinter solstice is an important astronomical event. (Đông chí là một sự kiện thiên văn quan trọng.)
- The landscape was covered in deep snow at midwinter. (Phong cảnh phủ đầy tuyết dày vào giữa mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the dead of midwinter": thời điểm lạnh giá nhất, sâu nhất của mùa đông.
- The explorers arrived in the Arctic in the dead of midwinter. (Các nhà thám hiểm đến Bắc Cực vào thời điểm lạnh giá nhất của mùa đông.)
"midwinter celebrations/festivals": các lễ hội giữa mùa đông (như Giáng sinh, Năm mới).
- Many cultures have midwinter celebrations to mark the return of longer days. (Nhiều nền văn hóa có các lễ hội giữa mùa đông để đánh dấu sự trở lại của những ngày dài hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Midwinter's Day (n): Một tên gọi khác cho ngày Đông chí.
- Midwinter (adj, ít dùng): Thuộc về giữa mùa đông.
- a midwinter night (một đêm giữa mùa đông)
Từ đồng nghĩa
- Winter solstice: Đông chí (nghĩa thiên văn chính xác).
- The depth of winter: Thời điểm sâu nhất của mùa đông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "midwinter")
Thành ngữ liên quan
- "A midwinter night's dream": Một cách chơi chữ dựa trên tên vở kịch "A Midsummer Night's Dream" của Shakespeare, ám chỉ một giấc mơ hoặc sự kiện kỳ lạ trong đêm đông giá lạnh.
- The sudden thaw felt like a midwinter night's dream. (Đợt tan băng đột ngột cảm giác như một giấc mơ giữa đêm đông.)
danh từ
- giữa mùa đông
- đông chí