miffed

Học thuật
Thân thiện
miffed

She looked miffed when her coffee order was wrong.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị làm cho mếch lòng, phật ý: Cảm thấy hơi khó chịu, bực mình hoặc bị xúc phạm nhẹ, thường do một điều đó nhỏ nhặt hoặc do sự thiếu tế nhị của người khác. Đây không phải cơn giận dữ mạnh mẽ sự bất mãn, không hài lòngmức độ nhẹ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She was miffed when her colleague took credit for her idea. ( ấy cảm thấy mếch lòng khi đồng nghiệp nhận công cho ý tưởng của mình.)
    • He seemed a bit miffed that he wasn't invited to the party. (Anh ấy có vẻ hơi phật ý không được mời đến bữa tiệc.)
    • Don't be miffed; it was just an honest mistake. (Đừng bực mình như vậy; đó chỉ một sai sót vô tình thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get miffed": trở nên mếch lòng, phật ý.
    • He gets miffed easily over trivial comments. (Anh ấy dễ trở nên phật ý những lời bình luận vụn vặt.)
  • "to feel miffed": cảm thấy mếch lòng.
    • I felt miffed by his lack of gratitude. (Tôi cảm thấy mếch lòng sự thiếu biết ơn của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Miff (động từ): làm cho ai đó mếch lòng, phật ý.
    • His rude remark miffed the entire team. (Nhận xét thô lỗ của anh ta làm cả đội phật ý.)
  • Miffy (tính từ, ít phổ biến): dễ bị mếch lòng, dễ phật ý.
Từ đồng nghĩa
  • Annoyed: bực mình, khó chịu.
  • Irritated: bị kích thích, cảm thấy phiền.
  • Peeved: tức giận, khó chịu (mức độ nhẹ, thân mật).
  • Nettled: bị chọc tức, cảm thấy bực bội.
  • Upset: buồn bã, khó chịu.
Thành ngữ liên quan
  • To be (a little) miffed: (hơi) mếch lòng. Thường dùng để diễn tả phản ứng nhẹ nhàng hơn so với "angry" (tức giận).
    • She was a little miffed, but she got over it quickly. ( ấy hơi mếch lòng một chút, nhưng ấy vượt qua rất nhanh.)
miffed

She looked miffed when her coffee order was wrong.

Adjective
  1. bị làm cho mếch lòng, phật ý