migmatite

Học thuật
Thân thiện
migmatite

Une migmatite affleure sur le flanc de la montagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Micmatit: Một loại đá biến chất hỗn hợp, cấu tạo xen kẽ giữa các phần nguồn gốc biến chất (thường sẫm màu) các phần nguồn gốc magma (thường sáng màu, giống granit). hình thànhranh giới giữa quá trình biến chất nóng chảy một phần của vỏ Trái Đất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • On trouve souvent de la migmatite dans les zones de haute pression et température. (Người ta thường tìm thấy migmatit ở những khu vực áp suất nhiệt độ cao.)
    • La migmatite présente une structure rubanée caractéristique. (Migmatit cấu tạo dạng dải đặc trưng.)
    • L'étude de cette migmatite nous renseigne sur l'histoire géologique de la région. (Việc nghiên cứu migmatit này cung cấp cho chúng ta thông tin về lịch sử địa chất của khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "migmatite de contact": migmatit tiếp xúc, hình thành do nhiệt từ một khối magma xâm nhập.

    • Cette migmatite de contact montre des signes de fusion partielle. (Migmatit tiếp xúc này cho thấy các dấu hiệu của sự nóng chảy một phần.)
  • "complexe de migmatites": phức hệ migmatit, chỉ một khu vực rộng lớn chứa nhiều loại đá migmatit.

    • Le complexe de migmatites s'étend sur plusieurs kilomètres. (Phức hệ migmatit trải dài trên nhiều kilômét.)
Biến thể từ gần giống
  • Migmatitique (tính từ): thuộc về migmatit, tính chất của migmatit.
    • Une texture migmatitique (cấu tạo migmatit)
Từ đồng nghĩa
  • Roche mixte: đá hỗn hợp (thuật ngữ mô tả chung, ít chuyên môn hơn).
  • Granite d'anatexie: granit anatectit (một loại đá liên quan mật thiết, hình thành từ quá trình nóng chảy một phần vỏ lục địa).
migmatite

Une migmatite affleure sur le flanc de la montagne.

danh từ giống cái
  1. (khoáng vật học) micmatit