mignarder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho có vẻ yểu điệu, làm cho có vẻ đáng yêu một cách kiểu cách: Hành động khiến cho một cái gì đó (như phong cách, cử chỉ, lời nói) trở nên cầu kỳ, điệu đà, duyên dáng một cách quá mức hoặc giả tạo.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Elle mignarde sa voix en parlant aux enfants. (Cô ấy làm cho giọng nói của mình có vẻ yểu điệu khi nói chuyện với trẻ em.)
- L'auteur a mignardé son style dans ce poème. (Tác giả đã làm cho phong cách của mình có vẻ yểu điệu trong bài thơ này.)
- Il ne faut pas mignarder vos gestes pendant la présentation. (Đừng làm cho các cử chỉ của bạn có vẻ yểu điệu trong buổi thuyết trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mignarder son langage": Làm cho ngôn ngữ/lời nói trở nên điệu đà, cầu kỳ.
- Dans ses lettres, elle mignarde souvent son langage. (Trong những bức thư của mình, cô ấy thường làm cho ngôn ngữ trở nên điệu đà.)
"Se mignarder" (Dạng phản thân - ít phổ biến hơn): Tự làm cho bản thân trở nên yểu điệu, kiểu cách.
- Elle passe des heures à se mignarder devant le miroir. (Cô ấy dành hàng giờ để tự làm cho mình trở nên yểu điệu trước gương.)
Biến thể và từ gần giống
- Mignon, mignonne (tính từ): Đáng yêu, xinh xắn, dễ thương (nghĩa tích cực và tự nhiên hơn).
- Mignardise (danh từ): Vẻ yểu điệu, điệu bộ đáng yêu kiểu cách; cũng có thể chỉ một món ngọt nhỏ, tinh tế.
- Ses mignardises agacent parfois. (Những điệu bộ yểu điệu của cô ấy đôi khi gây khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Affecter: Làm bộ, giả vờ, tỏ ra (một cách không tự nhiên).
- Miauler: Nói giọng the thé, nhỏ nhẻ (theo nghĩa bóng, chỉ giọng nói).
- Chérifier (cổ, hiếm): Nâng niu, yêu chiều quá mức.
Từ trái nghĩa
- Brutaliser: Làm cho thô bạo, thô ráp.
- Simplifier: Đơn giản hóa, làm cho giản dị.
- Naturaliser: Làm cho tự nhiên.
Lưu ý sử dụng
- Động từ "mignarder" thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc mỉa mai, chỉ sự cố tình làm ra vẻ đáng yêu, yểu điệu một cách không tự nhiên. Nó khác với tính từ "mignon(ne)" (đáng yêu) vốn mang nghĩa tích cực.
- Từ này ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày và thường xuất hiện trong văn chương hoặc phê bình để chỉ trích một phong cách quá kiểu cách.
ngoại động từ
- làm cho có vẻ yểu điệu
- Mignarder son stylelàm cho lời văn có vẻ yểu điệu