mignardise
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vẻ yểu điệu, vẻ yêu kiều: Chỉ sự dễ thương, duyên dáng một cách tinh tế, thường hơi cầu kỳ hoặc có phần màu mè.
- (Thực vật học) Cẩm chướng hương (cây hoa): Tên một loài cây cho hoa thơm, thuộc họ Cẩm chướng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle a une certaine mignardise dans le port de tête. (Cô ấy có một vẻ yểu điệu nào đó trong cách cất đầu.)
- La décoration de la pièce était d'une mignardise excessive. (Cách trang trí căn phòng có vẻ yêu kiều quá mức.)
- Il déteste la mignardise dans le langage. (Anh ấy ghét sự màu mè trong lời nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tomber dans la mignardise": trở nên quá cầu kỳ, màu mè, yểu điệu đến mức giả tạo.
- Ce roman, par endroits, tombe dans la mignardise. (Cuốn tiểu thuyết này, ở vài chỗ, trở nên quá màu mè.)
Biến thể và từ gần giống
- Mignard, mignarde (tính từ): yểu điệu, đáng yêu (có thể mang nghĩa hơi tiêu cực: màu mè, cầu kỳ).
- Un style mignard. (Một phong cách yểu điệu/cầu kỳ.)
- Mignon, mignonne (tính từ): dễ thương, xinh xắn (nghĩa tích cực, phổ biến hơn).
- Un bébé mignon. (Một em bé dễ thương.)
Từ đồng nghĩa
- Afféterie: vẻ màu mè, kiểu cách.
- Gracilité: vẻ mảnh dẻ, yếu ớt.
- Délicatesse: sự tinh tế, thanh nhã.
Từ trái nghĩa
- Rusticité: vẻ mộc mạc, thô sơ.
- Simplicité: sự giản dị, đơn giản.
- Brutalité: sự thô bạo, thô thiển.
Lưu ý sử dụng
- Mignardise thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc mỉa mai hơn so với mignon. Nó thường chỉ sự dễ thương có phần cố ý, cầu kỳ hoặc không tự nhiên.
- Trong ngữ cảnh thực vật học, đây là một thuật ngữ chuyên ngành để chỉ một loài cây cụ thể.
danh từ giống cái
- vẻ yểu điệu, vẻ yêu kiều
- (thực vật học) cẩm chướng hương (cây hoa)