mignonette
/,minjə'net/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây mộc tê: Một loại cây thân thảo hàng năm, có nguồn gốc từ khu vực Địa Trung Hải, được trồng rộng rãi vì những chùm hoa nhỏ màu trắng xanh hoặc trắng vàng có hương thơm nồng, đặc trưng.
- Màu lục xám nhạt: Một màu xám lục nhạt, thường liên tưởng đến màu của hoa hoặc vải đăng ten.
- Đăng ten minhonet: Một loại đăng ten mỏng, tinh xảo, thường có màu xám lục nhạt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ cây):
- The garden was filled with the sweet scent of mignonette. (Khu vườn tràn ngập hương thơm ngọt ngào của cây mộc tê.)
- She planted mignonette for its delicate flowers and fragrance. (Cô ấy trồng cây mộc tê vì những bông hoa tinh tế và hương thơm của nó.)
Danh từ (chỉ màu sắc):
- The walls were painted a soft mignonette. (Những bức tường được sơn một màu lục xám nhạt dịu dàng.)
Danh từ (chỉ vải):
- The vintage dress was trimmed with mignonette. (Chiếc váy cổ điển được viền bằng đăng ten minhonet.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mignonette green": Màu xanh mộc tê, chỉ một sắc thái xanh lục xám rất nhạt và tinh tế.
- She preferred the mignonette green for her bedroom curtains. (Cô ấy thích màu xanh mộc tê cho rèm cửa phòng ngủ của mình.)
"Mignonette lace": Đăng ten mignonette, thường dùng trong thời trang cổ điển hoặc trang trí.
- The heirloom tablecloth was made of fine mignonette lace. (Khăn trải bàn gia truyền được làm từ đăng ten mignonette tinh xảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Reseda (n): Tên gọi khoa học của chi thực vật bao gồm cây mộc tê, cũng thường được dùng như một tên gọi khác cho loài cây này.
- The genus Reseda includes the common mignonette. (Chi Reseda bao gồm cây mộc tê thông thường.)
Từ đồng nghĩa
- Reseda odorata (n): Tên khoa học đầy đủ của cây mộc tê thơm.
- Sweet reseda (n): Mộc tê thơm (tên gọi thông thường khác).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "mignonette". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen.)
danh từ
- (thực vật học) cây mộc tê
- màu lục xám
- đăng ten minhonet