mignonnement

Học thuật
Thân thiện
mignonnement

La petite fille sourit mignonnement en tenant son chaton.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách xinh xắn, một cách đáng yêu: "mignonnement" là một phó từ cổ, dùng để miêu tả một hành động, cử chỉ hoặc cách thức được thực hiện một cách dễ thương, xinh xắn.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Elle a salué mignonnement. ( ấy đã chào một cách rất xinh xắn.)
    • L'enfant a souri mignonnement. (Đứa trẻ đã cười một cách đáng yêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học cổ điển: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học Pháp từ thế kỷ 17-19 để miêu tả sự duyên dáng, nhỏ nhắn, đáng yêu.
    • La jeune fille parlait mignonnement. (Cô gái trẻ nói chuyện một cách duyên dáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mignon, mignonne (tính từ): xinh xắn, đáng yêu.
    • Un bébé mignon. (Một em bé đáng yêu.)
  • Mignardise (danh từ): sự xinh xắn, sự làm duyên; cũng có thể chỉ một món bánh ngọt nhỏ.
    • Elle a des mignardises dans le comportement. ( ấy những cử chỉ làm duyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Gentiment: một cách nhẹ nhàng, tử tế.
  • Joliment: một cách xinh đẹp, một cách hay ho.
  • Avec grâce: một cách duyên dáng.
Lưu ý sử dụng
  • "Mignonnement" là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ như "gentiment", "joliment" hoặc cụm từ "d'une manière mignonne" (một cách đáng yêu) thay thế. Từ này chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản văn học cổ điển.
mignonnement

La petite fille sourit mignonnement en tenant son chaton.

phó từ
  1. (từ , nghĩa ) [một cách [xinh xắn