mijaurée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Người đàn bà õng ẹo, cô ả lố lăng: Từ này dùng để chỉ một người phụ nữ có cách cư xử, ăn nói giả tạo, màu mè, cầu kỳ một cách lố bịch và đáng chê cười.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle fait sa mijaurée dès qu'il y a du monde. (Cô ta bắt đầu õng ẹo ngay khi có người.)
- Ne sois pas une mijaurée, parle normalement ! (Đừng có màu mè như vậy, hãy nói chuyện bình thường vào!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "faire la mijaurée": tỏ ra õng ẹo, làm điệu, làm bộ làm tịch.
- Arrête de faire la mijaurée, personne n'est dupe. (Thôi đi, đừng có làm bộ làm tịch nữa, không ai bị lừa đâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Mijaurérie (danh từ giống cái): thái độ, cách cư xử õng ẹo, màu mè.
- Sa mijaurérie agace tout le monde. (Cái thái độ õng ẹo của cô ta làm mọi người khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Précieuse (danh từ giống cái): người phụ nữ cầu kỳ, kiểu cách quá mức.
- Pimbêche (danh từ giống cái): người đàn bà hay làm bộ, khó tính và hợm hĩnh.
Từ trái nghĩa
- Femme naturelle / simple (danh từ giống cái): người phụ nữ tự nhiên, giản dị.
danh từ giống cái
- người đàn bà õng ẹo, cô ả lố lăng