mijaurée

Học thuật
Thân thiện
mijaurée

Une mijaurée se regarde dans le miroir en minaudant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Người đàn bà õng ẹo, cô ả lố lăng: Từ này dùng để chỉ một người phụ nữ cách cư xử, ăn nói giả tạo, màu mè, cầu kỳ một cách lố bịch đáng chê cười.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle fait sa mijaurée dès qu'il y a du monde. (Cô ta bắt đầu õng ẹo ngay khi có người.)
    • Ne sois pas une mijaurée, parle normalement ! (Đừng màu mè như vậy, hãy nói chuyện bình thường vào!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire la mijaurée": tỏ ra õng ẹo, làm điệu, làm bộ làm tịch.
    • Arrête de faire la mijaurée, personne n'est dupe. (Thôi đi, đừng làm bộ làm tịch nữa, không ai bị lừa đâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Mijaurérie (danh từ giống cái): thái độ, cách cư xử õng ẹo, màu mè.
    • Sa mijaurérie agace tout le monde. (Cái thái độ õng ẹo của cô ta làm mọi người khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Précieuse (danh từ giống cái): người phụ nữ cầu kỳ, kiểu cách quá mức.
  • Pimbêche (danh từ giống cái): người đàn bà hay làm bộ, khó tính hợm hĩnh.
Từ trái nghĩa
  • Femme naturelle / simple (danh từ giống cái): người phụ nữ tự nhiên, giản dị.
mijaurée

Une mijaurée se regarde dans le miroir en minaudant.

danh từ giống cái
  1. người đàn bà õng ẹo, cô ả lố lăng

Từ gần giống