majeure

Học thuật
Thân thiện
majeure

Une étudiante choisit sa majeure à l'université.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái:
    • Lớn, trưởng thành, chính: Dạng giống cái của tính từ "majeur". thường được dùng để chỉ một cái gì đó quan trọng hơn, lớn hơn, hoặc chính yếu hơn so với những thứ khác. Trong ngữ cảnh pháp lý, có thể liên quan đến tuổi trưởng thành.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ giống cái:
    • La partie majeure du travail est terminée. (Phần lớn công việc đã hoàn thành.)
    • Elle est confrontée à une difficulté majeure. ( ấy đang đối mặt với một khó khăn lớn.)
    • L'œuvre majeure de cet artiste est exposée au Louvre. (Tác phẩm chính của nghệ sĩ này được trưng bày tại bảo tàng Louvre.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "En cas de force majeure": Trong trường hợp bất khả kháng (một thuật ngữ pháp lý).
    • L'annulation du vol est due à un cas de force majeure. (Việc hủy chuyến bay là do một trường hợp bất khả kháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Majeur (tính từ giống đực): Lớn, trưởng thành, chính.

    • un problème majeur (một vấn đề lớn)
  • Majorité (danh từ giống cái): Đa số, tuổi trưởng thành.

    • la majorité des gens (đa số mọi người)
  • Majorer (động từ): Tăng lên, nâng giá.

    • majorer un prix (tăng giá)
Từ đồng nghĩa
  • Principal(e): chính, chủ yếu.
  • Important(e): quan trọng.
  • Essentiel(le): thiết yếu.
Từ trái nghĩa
  • Mineur(e): nhỏ, thứ yếu, vị thành niên.
  • Négligeable: không đáng kể.
  • Secondaire: thứ yếu, phụ.
majeure

Une étudiante choisit sa majeure à l'université.

tính từ giống cái
  1. xem majeur

Từ có nhắc đến "majeure"