mikado

/mi'kɑ:dou/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiên hoàng: Danh hiệu truyền thống dùng để chỉ Hoàng đế của Nhật Bản, người đứng đầu Hoàng gia Nhật Bản từng được coi biểu tượng của quốc gia dân tộc.
    • Nhà vua Nhật Bản: Cách gọi , mang tính lịch sử, để chỉ quân chủ tối cao của Nhật Bản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mikado was once considered a divine being in Japanese culture. (Thiên hoàng từng được coi một vị thần trong văn hóa Nhật Bản.)
    • In the 19th century, many Westerners referred to the Japanese emperor as the mikado. (Vào thế kỷ 19, nhiều người phương Tây gọi Hoàng đế Nhật Bản mikado.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Mikado": Tên một vở opera nổi tiếng của Gilbert Sullivan, lấy bối cảnh hư cấu ở Nhật Bản, mặc dù không mô tả chính xác về thiên hoàng.
    • "The Mikado" is a comic opera that satirizes British politics through a Japanese setting. (Vở opera "The Mikado" một vở hài kịch châm biếm chính trị Anh thông qua bối cảnh Nhật Bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Tenno (danh từ): Thiên hoàng; đây từ tiếng Nhật cũng danh hiệu chính thức, thường được dịch "Hoàng đế".
  • Emperor (danh từ): Hoàng đế; từ tiếng Anh chung để chỉ người đứng đầu một đế chế.
Từ đồng nghĩa
  • Emperor of Japan: Hoàng đế Nhật Bản.
  • Sovereign of Japan: Quân chủ của Nhật Bản.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "mikado" (viết thường 'm') ngày nay ít được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật hiện đại để chỉ Nhật hoàng. Từ tiếng Anh phổ biến chính xác hơn "Emperor of Japan", còn từ tiếng Nhật "Tenno".
  • Từ này mang đậm sắc thái lịch sử thường xuất hiện trong các văn bản hoặc khi nhắc đến vở opera nổi tiếng.
danh từ
  1. thiên hoàng (vua Nhật bản)