mikado

/mi'kɑ:dou/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thiên hoàng (Nhật Bản): Danh hiệu dùng để chỉ Hoàng đế của Nhật Bản, người đứng đầu Hoàng gia Nhật Bản theo truyền thống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le mikado a visité le sanctuaire shinto. (Thiên hoàng đã viếng thăm đền thờ Thần đạo.)
    • Le titre de mikado est très ancien. (Danh hiệu thiên hoàng từ rất lâu đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le trône du mikado": ngai vàng của thiên hoàng.
    • Le trône du mikado est un symbole national. (Ngai vàng của thiên hoàngmột biểu tượng quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Tennō (天皇): Từ tiếng Nhật có nghĩa là "Thiên hoàng", thường được sử dụng trong tiếng Nhật các văn bản chính thức hơn là "mikado".
  • Empereur du Japon: Hoàng đế Nhật Bản (cách gọi tương đương trong tiếng Pháp).
Từ đồng nghĩa
  • Empereur du Japon: Hoàng đế Nhật Bản.
  • Souverain du Japon: Quân chủ của Nhật Bản.
Lưu ý về cách dùng
  • "Mikado" là một từ nguồn gốc từ tiếng Nhật (御門) đã được du nhập vào tiếng Pháp. Trong tiếng Pháp hiện đại, từ này mang sắc thái cổ điển hoặc lịch sử. Trong các văn bản chính thức hoặc tin tức hiện nay, "l'empereur du Japon" thường được sử dụng phổ biến hơn.
danh từ giống đực
  1. thiên hoàng (Nhật Bản)

Từ có nhắc đến "mikado"