mikvah
Định nghĩa
Danh từ:
- Mikvah (phiên âm: mick-vah) là một bể tắm nghi lễ trong Do Thái giáo, được sử dụng để thanh tẩy tâm linh theo các quy định tôn giáo. Đây là một nghi thức quan trọng, đặc biệt đối với phụ nữ sau kỳ kinh nguyệt, trước ngày Sa-bát, hoặc trong các dịp chuyển đổi tôn giáo.
- Nghĩa rộng: Chỉ hành động tắm rửa thanh tẩy mang tính tâm linh, thường được thực hiện trong một bể nước tự nhiên hoặc nhân tạo đáp ứng các tiêu chuẩn tôn giáo (nước mưa, nước suối, hoặc nước ngầm).
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã đến mikvah trước đám cưới để thanh tẩy tâm hồn.)
- (Người Do Thái Chính thống sử dụng mikvah để thanh tẩy nghi lễ sau một số sự kiện nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go to the mikvah": thực hiện nghi thức tắm thanh tẩy.
- She goes to the mikvah every month after her menstrual cycle. (Cô ấy đến mikvah mỗi tháng sau chu kỳ kinh nguyệt.)
- "mikvah immersion": hành động ngâm mình trong mikvah.
- The mikvah immersion is a symbol of spiritual rebirth. (Hành động ngâm mình trong mikvah là biểu tượng của sự tái sinh tâm linh.)
Biến thể và từ gần giống
- Mikvahot (số nhiều): các bể mikvah.
- There are several mikvahot in this community. (Có nhiều bể mikvah trong cộng đồng này.)
- Mikvah (tính từ): liên quan đến mikvah.
- The mikvah ceremony is conducted by a rabbi. (Lễ nghi mikvah được thực hiện bởi một giáo sĩ Do Thái.)
Từ đồng nghĩa
- Ritual bath: bể tắm nghi lễ (nghĩa chung, không riêng Do Thái giáo).
- Purification bath: bể tắm thanh tẩy.
- Immersion pool: hồ ngâm mình (trong bối cảnh tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Immerse in the mikvah: ngâm mình trong mikvah.
- She immersed in the mikvah three times as part of the ritual. (Cô ấy đã ngâm mình trong mikvah ba lần như một phần của nghi lễ.)
- Prepare for the mikvah: chuẩn bị cho nghi thức mikvah.
- Women often prepare for the mikvah by removing all jewelry. (Phụ nữ thường chuẩn bị cho mikvah bằng cách tháo bỏ hết trang sức.)
Thành ngữ liên quan
- "Clean as a mikvah": sạch sẽ như mikvah (ẩn dụ cho sự thanh khiết tuyệt đối).
- After the ceremony, she felt as clean as a mikvah. (Sau nghi lễ, cô ấy cảm thấy thanh khiết như mikvah.)
- "Mikvah of the soul": sự thanh tẩy tâm hồn.
- Forgiveness is like a mikvah of the soul. (Sự tha thứ giống như một mikvah của tâm hồn.)