milanese

Học thuật
Thân thiện
milanese

A Milanese chef prepares a traditional risotto.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về, liên quan đến, hoặc đặc điểm của thành phố Milan (Ý) hoặc người dân của . Từ này mô tả nguồn gốc, phong cách, hoặc đặc trưng xuất phát từ Milan.
  2. Danh từ:

    • Người dân bản địa hoặc cư dân của thành phố Milan. Từ này chỉ mộtnhân sinh sống tại Milan.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She loves milanese fashion. ( ấy yêu thích thời trang Milan.)
    • This is a traditional milanese recipe. (Đây một công thức nấu ăn truyền thống của Milan.)
  • Danh từ:

    • My neighbor is a milanese who moved here last year. (Hàng xóm của tôi một người Milan chuyển đến đây năm ngoái.)
    • The milanese are known for their business acumen. (Người dân Milan được biết đến với tài kinh doanh nhạy bén.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "alla milanese": (trong ẩm thực) theo phong cách Milan, thường chỉ món ăn được tẩm bột chiên.
    • Cotoletta alla milanese is a famous dish. (Sườn non chiên kiểu Milan một món ăn nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Milan (n): Tên thành phốmiền Bắc nước Ý.
  • Lombard (adj/n): Thuộc về vùng Lombardy, nơi thành phố Milan, hoặc người dân vùng này (nghĩa rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Không từ đồng nghĩa chính xác. Có thể diễn đạt "of Milan" (của Milan).
  • Danh từ: Có thể diễn đạt "inhabitant of Milan" (cư dân Milan), "native of Milan" (người bản địa Milan).
milanese

A Milanese chef prepares a traditional risotto.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hay đặc điểm của thành phố Milan, hay người dân của
Noun
  1. người dân bản địa, hay cư dân của Milan

Từ đồng nghĩa