milanese
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về, liên quan đến, hoặc có đặc điểm của thành phố Milan (Ý) hoặc người dân của nó. Từ này mô tả nguồn gốc, phong cách, hoặc đặc trưng xuất phát từ Milan.
Danh từ:
- Người dân bản địa hoặc cư dân của thành phố Milan. Từ này chỉ một cá nhân sinh sống tại Milan.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She loves milanese fashion. (Cô ấy yêu thích thời trang Milan.)
- This is a traditional milanese recipe. (Đây là một công thức nấu ăn truyền thống của Milan.)
Danh từ:
- My neighbor is a milanese who moved here last year. (Hàng xóm của tôi là một người Milan chuyển đến đây năm ngoái.)
- The milanese are known for their business acumen. (Người dân Milan được biết đến với tài kinh doanh nhạy bén.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "alla milanese": (trong ẩm thực) theo phong cách Milan, thường chỉ món ăn được tẩm bột và chiên.
- Cotoletta alla milanese is a famous dish. (Sườn non chiên kiểu Milan là một món ăn nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Milan (n): Tên thành phố ở miền Bắc nước Ý.
- Lombard (adj/n): Thuộc về vùng Lombardy, nơi có thành phố Milan, hoặc người dân vùng này (nghĩa rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Không có từ đồng nghĩa chính xác. Có thể diễn đạt là "of Milan" (của Milan).
- Danh từ: Có thể diễn đạt là "inhabitant of Milan" (cư dân Milan), "native of Milan" (người bản địa Milan).
Adjective
- thuộc, liên quan tới, hay có đặc điểm của thành phố Milan, hay người dân của nó
Noun
- người dân bản địa, hay cư dân của Milan