milepost

milepost

A driver checks the milepost to see how far they have traveled.

Định nghĩa

Danh từ: Cột mốc dặm (cột đá hoặc cột chỉ đường đặt bên lề đường để hiển thị khoảng cách).

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đi ngang qua một cột mốc dặm ghi rằng chúng tôi còn cách thành phố 50 dặm.)
  • (Cột mốc dặm bị phủ đầy rêu khó đọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a milepost": (nghĩa bóng) một cột mốc quan trọng, đánh dấu một bước tiến hoặc sự kiện đáng chú ý.
    • The invention of the internet was a milepost in human history. (Phát minh ra internet một cột mốc quan trọng trong lịch sử nhân loại.)
Biến thể từ gần giống
  • Milestone (danh từ): cột mốc (thường dùng nghĩa đen nghĩa bóng, tương tự milepost nhưng phổ biến hơn).
    • Graduation is a significant milestone in a person's life. (Tốt nghiệp một cột mốc quan trọng trong cuộc đời một người.)
Từ đồng nghĩa
  • Cột mốc: milestone, marker (chỉ chung các vật đánh dấu khoảng cách hoặc sự kiện).
  • Mốc dặm: cách dịch trực tiếp, thường dùng trong ngữ cảnh đường .
Cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "milepost", nhưng có thể dùng với động từ "mark" hoặc "indicate": - Mark a milepost: đánh dấu một cột mốc. - The surveyor marked the milepost with a red flag. (Người khảo sát đã đánh dấu cột mốc dặm bằng một lá cờ đỏ.)

Thành ngữ liên quan
  • Hit a milepost: (hiếm) đạt đến một cột mốc quan trọng.
    • The company hit a milepost when it reached one million customers. (Công ty đã đạt đến một cột mốc quan trọng khi một triệu khách hàng.)