malposed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vị trí bất thường, sai vị trí: Dùng để mô tả một bộ phận cơ thể, đặc biệt là răng, không mọc ở vị trí bình thường hoặc đúng đắn trong cấu trúc tổng thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The X-ray revealed a malposed wisdom tooth. (Phim X-quang cho thấy một chiếc răng khôn có vị trí bất thường.)
- Orthodontic treatment is often necessary for malposed teeth. (Việc điều trị chỉnh nha thường cần thiết cho những chiếc răng sai vị trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như nha khoa, y học và giải phẫu. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng các cụm từ mô tả cụ thể hơn (ví dụ: "răng mọc lệch", "răng khôn mọc ngầm").
Biến thể và từ gần giống
- Malposition (danh từ): sự sai vị trí, tình trạng đặt sai chỗ.
- The malposition of the joint caused chronic pain. (Tình trạng sai vị trí của khớp gây ra cơn đau mãn tính.)
Từ đồng nghĩa
- Misaligned: lệch lạc, không thẳng hàng.
- Displaced: bị dịch chuyển khỏi vị trí.
- Ectopic (trong y học): lạc chỗ.
Từ trái nghĩa
- Well-positioned: được định vị tốt.
- Correctly aligned: được sắp thẳng hàng đúng cách.
- Normally positioned: có vị trí bình thường.
Adjective
- có vị trí bất thường