malposed

Học thuật
Thân thiện
malposed

The dentist examined the patient's malposed teeth.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • vị trí bất thường, sai vị trí: Dùng để mô tả một bộ phận cơ thể, đặc biệt răng, không mọcvị trí bình thường hoặc đúng đắn trong cấu trúc tổng thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The X-ray revealed a malposed wisdom tooth. (Phim X-quang cho thấy một chiếc răng khôn vị trí bất thường.)
    • Orthodontic treatment is often necessary for malposed teeth. (Việc điều trị chỉnh nha thường cần thiết cho những chiếc răng sai vị trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như nha khoa, y học giải phẫu. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng các cụm từ mô tả cụ thể hơn ( dụ: "răng mọc lệch", "răng khôn mọc ngầm").
Biến thể từ gần giống
  • Malposition (danh từ): sự sai vị trí, tình trạng đặt sai chỗ.
    • The malposition of the joint caused chronic pain. (Tình trạng sai vị trí của khớp gây ra cơn đau mãn tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Misaligned: lệch lạc, không thẳng hàng.
  • Displaced: bị dịch chuyển khỏi vị trí.
  • Ectopic (trong y học): lạc chỗ.
Từ trái nghĩa
  • Well-positioned: được định vị tốt.
  • Correctly aligned: được sắp thẳng hàng đúng cách.
  • Normally positioned: vị trí bình thường.
malposed

The dentist examined the patient's malposed teeth.

Adjective
  1. vị trí bất thường

Từ tương tự