milestone

/'mailstoun/
Học thuật
Thân thiện
milestone

She celebrated her graduation as a major life milestone.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cột cây số, cột kilômét: Một cột đá hoặc một tấm biển được dựng bên đường để đánh dấu khoảng cách, thường tính bằng dặm hoặc kilômét.
    • Mốc quan trọng, sự kiện quan trọng: Một sự kiện, thành tựu hoặc giai đoạn quan trọng đánh dấu một bước ngoặt trong sự phát triển của một dự án, sự nghiệp hoặc cuộc đời của một người.
dụ sử dụng
  • Danh từ (cột cây số):
    • The old milestone indicated that the city was 10 miles away. (Cột cây số cho biết thành phố còn cách đó 10 dặm.)
  • Danh từ (mốc quan trọng):
    • Graduating from university was a major milestone in her life. (Tốt nghiệp đại học một mốc quan trọng lớn trong cuộc đời ấy.)
    • Completing the prototype is the next project milestone. (Hoàn thành nguyên mẫu mốc dự án tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To reach/achieve a milestone": Đạt được một mốc quan trọng.
    • The company has just achieved a significant sales milestone. (Công ty vừa đạt được một mốc doanh số quan trọng.)
  • "A milestone event/occasion": Một sự kiện mang tính bước ngoặt.
    • Their 50th wedding anniversary is a true milestone occasion. (Kỷ niệm 50 năm ngày cưới của họ thực sự một sự kiện mang tính bước ngoặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Landmark (n): Mốc, địa điểm dễ nhận biết; (nghĩa bóng) sự kiện mang tính bước ngoặt. (Thường nhấn mạnh đến tầm quan trọng lịch sử hoặc tính dễ nhận biết hơn việc đánh dấu sự tiến triển).
  • Turning point (n): Bước ngoặt. (Nhấn mạnh sự thay đổi hướng đi hoặc kết quả).
  • Benchmark (n): Điểm chuẩn, tiêu chuẩn để so sánh. (Thường dùng trong kinh doanh hoặc kỹ thuật để đo lường hiệu suất).
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa bóng): Achievement (thành tựu), breakthrough (bước đột phá), landmark (cột mốc), significant event (sự kiện quan trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "milestone")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "milestone")

milestone

She celebrated her graduation as a major life milestone.

danh từ
  1. cột kilômét cọc
  2. (nghĩa bóng) sự kiện quan trọng, mốc lịch sử, giai đoạn quan trọng (trong đời ai)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "milestone"