militantisme

Học thuật
Thân thiện
militantisme

Un militantisme pacifique s'exprime lors d'une marche pour l'environnement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tính chiến đấu, tinh thần đấu tranh: Chỉ thái độ, hành động tích cực quyết liệt của một người hoặc một nhóm người trong việc bảo vệ, thúc đẩy mộttưởng, một nguyên nhân chính trị, xã hội hoặc tôn giáo.
    • Chủ nghĩa tích cực hoạt động: Phương thức hành động mang tính cam kết cao, thường liên quan đến việc tham gia vào các phong trào, tổ chức hoặc các hình thức vận động khác nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Son militantisme en faveur des droits de l'homme est admirable. (Tinh thần đấu tranh của anh ấy quyền con người thật đáng ngưỡng mộ.)
    • Le militantisme écologique prend de l'ampleur. (Chủ nghĩa tích cực hoạt động môi trường đang ngày càng phát triển.)
    • Elle a consacré sa vie au militantisme politique. ( ấy đã cống hiến cả đời mình cho hoạt động đấu tranh chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Militantisme syndical": tinh thần/tính chất đấu tranh công đoàn.

    • Le militantisme syndical a permis d'améliorer les conditions de travail. (Tinh thần đấu tranh công đoàn đã giúp cải thiện điều kiện làm việc.)
  • "Militantisme associatif": tinh thần hoạt động trong các hiệp hội, tổ chức.

    • Son militantisme associatif l'a mené à créer une ONG. (Tinh thần hoạt động trong các hiệp hội đã dẫn anh ta đến việc thành lập một tổ chức phi chính phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Militant, militante (adj, n): chiến sĩ, người tích cực hoạt động; tính chiến đấu.

    • Une militante féministe (Một nữ chiến sĩ đấu tranh cho nữ quyền)
  • Militer (v): đấu tranh, tích cực hoạt động (cho mộttưởng).

    • Il milite pour la paix. (Anh ấy đấu tranh cho hòa bình.)
Từ đồng nghĩa
  • Engagement (n): sự dấn thân, cam kết.
  • Combativité (n): tinh thần chiến đấu, tính hiếu chiến.
  • Activisme (n): chủ nghĩa tích cực hoạt động (thường dùng trong bối cảnh chính trị-xã hội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này trong tiếng Pháp. Khái niệm "phrasal verb" chủ yếu tồn tại trong tiếng Anh.)

Thành ngữ liên quan
  • Être en état de militantisme: Ở trong tình trạng/tinh thần sẵn sàng đấu tranh.
    • Toute l'équipe est en état de militantisme pour défendre ce projet. (Cả đội đềutrong tinh thần sẵn sàng đấu tranh để bảo vệ dự án này.)
militantisme

Un militantisme pacifique s'exprime lors d'une marche pour l'environnement.

danh từ giống đực
  1. tính chiến đấu