militarily

/'militərili/
Học thuật
Thân thiện
militarily

The country is not militarily prepared for such a conflict.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Với tính chất quân sự; với tính chất quân đội: Chỉ một hành động, sự việc, hoặc tình huống được thực hiện hoặc xem xét dưới góc độ liên quan đến quân đội, chiến tranh, hoặc lực.
    • Theo quan điểm quân sự, về mặt quân sự: Nhấn mạnh việc phân tích, đánh giá, hoặc so sánh dựa trên các yếu tố sức mạnh, chiến lược, hoặc khả năng quân sự.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The country is militarily strong but economically weak. (Đất nước đó mạnh về mặt quân sự nhưng yếu về kinh tế.)
    • The region is militarily strategic. (Khu vực này tính chiến lược về quân sự.)
    • They decided to intervene militarily. (Họ quyết định can thiệp bằng quân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "militarily speaking": nói theo quan điểm quân sự, xét về mặt quân sự.
    • Militarily speaking, holding that position is unsustainable. (Xét về mặt quân sự, việc giữ vị trí đó không thể duy trì.)
  • "militarily superior/inferior": vượt trội/thua kém về mặt quân sự.
    • The alliance was militarily superior to its adversary. (Liên minh này vượt trội hơn đối thủ về mặt quân sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Military (adj): (thuộc) quân sự, quân đội.
    • military base (căn cứ quân sự), military service (nghĩa vụ quân sự).
  • Militant (adj): hiếu chiến, tinh thần đấu tranh.
    • a militant group (một nhóm trang/hiếu chiến).
  • Militarize (v): quân sự hóa.
    • to militarize a zone (quân sự hóa một khu vực).
Từ đồng nghĩa
  • From a military standpoint: từ góc độ quân sự.
  • In military terms: xét về mặt quân sự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ phó từ "militarily")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "militarily")

militarily

The country is not militarily prepared for such a conflict.

phó từ
  1. với tính chất quân sự; với tính chất quân đội
  2. theo quan điểm quân sự, về mặt quân sự