militarism
/'militərizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa quân phiệt: Một hệ tư tưởng hoặc chính sách đề cao sức mạnh quân sự, tin rằng một quốc gia nên duy trì lực lượng quân đội hùng mạnh và sẵn sàng sử dụng nó một cách tích cực để bảo vệ hoặc thúc đẩy lợi ích quốc gia. Nó thường dẫn đến việc quân đội có ảnh hưởng lớn trong chính phủ và xã hội.
- Tinh thần thượng võ, tinh thần quân sự: Sự đề cao các giá trị, kỷ luật và tinh thần đặc trưng của quân đội trong văn hóa hoặc xã hội dân sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The rise of militarism in the early 20th century contributed to the outbreak of World War I. (Sự trỗi dậy của chủ nghĩa quân phiệt vào đầu thế kỷ 20 đã góp phần dẫn đến sự bùng nổ của Thế chiến thứ nhất.)
- The country's culture was marked by a strong sense of militarism, with parades and uniforms being commonplace. (Văn hóa của đất nước được đánh dấu bởi tinh thần quân sự mạnh mẽ, với các cuộc diễu hành và đồng phục là phổ biến.)
- Historians often criticize the regime for its aggressive militarism and expansionist policies. (Các nhà sử học thường chỉ trích chế độ vì chủ nghĩa quân phiệt hiếu chiến và các chính sách bành trướng của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The dangers of militarism": Những mối nguy hiểm của chủ nghĩa quân phiệt. Cụm từ này thường được dùng trong các phân tích chính trị hoặc lịch sử để cảnh báo về hậu quả của việc đề cao quyền lực quân sự.
- The book analyzes the dangers of militarism to democratic institutions. (Cuốn sách phân tích những mối nguy hiểm của chủ nghĩa quân phiệt đối với các thể chế dân chủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Militarist (danh từ): Người theo chủ nghĩa quân phiệt, người ủng hộ chính sách quân phiệt.
- He was a known militarist who advocated for increased defense spending. (Ông ta là một người theo chủ nghĩa quân phiệt được biết đến, người ủng hộ việc tăng chi tiêu quốc phòng.)
- Militaristic (tính từ): Mang tính chất quân phiệt.
- The government's militaristic rhetoric alarmed its neighbors. (Lời lẽ mang tính quân phiệt của chính phủ đã làm các nước láng giềng lo ngại.)
- Militarize (động từ): Quân sự hóa.
- The decision to militarize the border led to increased tensions. (Quyết định quân sự hóa biên giới đã dẫn đến căng thẳng gia tăng.)
Từ đồng nghĩa
- Chủ nghĩa bành trướng quân sự (military expansionism): Nhấn mạnh khía cạnh mở rộng lãnh thổ bằng vũ lực.
- Tinh thần hiếu chiến (bellicosity, warlike spirit): Nhấn mạnh thái độ sẵn sàng gây chiến hoặc thích xung đột.
Từ trái nghĩa
- Chủ nghĩa hòa bình (pacifism): Triết lý phản đối chiến tranh và bạo lực.
- Chủ nghĩa hòa giải (conciliationism): Chính sách tìm kiếm hòa bình và thỏa hiệp.
danh từ
- chủ nghĩa quân phiệt
- tinh thần thượng võ