military intelligence

/'militəriin'telidʤəns/
Học thuật
Thân thiện
military intelligence

A military intelligence officer reviews satellite images in a secure operations center.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình báo quân đội: hoạt động thu thập, phân tích sử dụng thông tin về lực lượng trang, khả năng, ý định hoạt động của các quốc gia khác, phục vụ cho việc hoạch định tiến hành chính sách hoặc các hoạt động quân sự.
    • Cơ quan tình báo quân đội: Chỉ một cơ quan trực thuộc lực lượng trang, nhiệm vụ thu thập, phân tích khai thác thông tin giá trị chiến lược hoặc chiến thuật cho mục đích quân sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The general relied on accurate military intelligence to plan the campaign. (Vị tướng dựa vào tình báo quân đội chính xác để lên kế hoạch cho chiến dịch.)
    • He works for military intelligence. (Anh ấy làm việc cho cơ quan tình báo quân đội.)
    • Gathering military intelligence is crucial for national security. (Việc thu thập tình báo quân đội rất quan trọng đối với an ninh quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "military intelligence unit": đơn vị tình báo quân đội.

    • The military intelligence unit intercepted enemy communications. (Đơn vị tình báo quân đội đã đánh chặn được liên lạc của đối phương.)
  • "military intelligence agency": cơ quan tình báo quân đội.

    • The military intelligence agency issued a warning about potential threats. (Cơ quan tình báo quân đội đã đưa ra cảnh báo về các mối đe dọa tiềm tàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Intelligence (n): tình báo, thông tin tình báo (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm tình báo dân sự).

    • Both military and civilian intelligence are important. (Cả tình báo quân sự dân sự đều quan trọng.)
  • Reconnaissance (n): trinh sát (thường hoạt động thu thập thông tin trực tiếp tại chiến trường, một phần của tình báo quân đội).

    • Aerial reconnaissance provided valuable military intelligence. (Trinh sát trên không đã cung cấp thông tin tình báo quân đội giá trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Army intelligence: tình báo lục quân (một bộ phận cụ thể của tình báo quân đội).
  • Defense intelligence: tình báo quốc phòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "military intelligence")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng cụm từ "military intelligence")

military intelligence

A military intelligence officer reviews satellite images in a secure operations center.

danh từ
  1. tình báo quân đội