militerrorism
/,mili'terərizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự khủng bố quân sự, sự đàn áp quân sự: "Militerrorism" là một thuật ngữ kết hợp (portmanteau) của "military" (quân sự) và "terrorism" (khủng bố). Nó chỉ việc sử dụng các lực lượng hoặc chiến thuật quân sự một cách có hệ thống để gieo rắc sự sợ hãi và đàn áp dân thường hoặc một nhóm người cụ thể, thường bởi một chính phủ hoặc lực lượng có tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The regime was accused of using militerrorism to suppress the uprising. (Chế độ đó bị cáo buộc sử dụng sự khủng bố quân sự để đàn áp cuộc nổi dậy.)
- The report documented acts of militerrorism against civilian populations in the conflict zone. (Báo cáo đã ghi nhận các hành vi đàn áp quân sự chống lại dân thường trong vùng xung đột.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các phân tích chính trị, xã hội học hoặc báo cáo nhân quyền để mô tả các hành động vượt quá chiến tranh thông thường, nhắm vào tâm lý và sự an toàn của dân chúng.
- Scholars argue that the state's actions crossed into militerrorism, aiming to break the will of the people through fear. (Các học giả cho rằng hành động của nhà nước đã vượt sang lĩnh vực khủng bố quân sự, nhằm làm suy sụp ý chí của người dân thông qua nỗi sợ hãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Terrorism (n): chủ nghĩa khủng bố, hành động khủng bố. (Nghĩa rộng hơn, không nhất thiết liên quan đến lực lượng quân sự chính quy).
- State terrorism (n): chủ nghĩa khủng bố nhà nước. (Có thể bao gồm hoặc tương tự như "militerrorism").
- Military oppression (n): sự đàn áp quân sự. (Cụm từ mô tả gần nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- State-sponsored terror: khủng bố được nhà nước bảo trợ.
- Military repression: sự trấn áp bằng quân sự.
Lưu ý
- "Militerrorism" là một từ tương đối chuyên ngành và hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh học thuật, chính trị hoặc báo chí phân tích.
- Đây là một từ mang tính chất cáo buộc mạnh mẽ và thường được dùng để phê phán các hành động của chính phủ hoặc lực lượng vũ trang.
danh từ
- sự khủng bố quân sự, sự đàn áp quân sự