militiaman
/mi'liʃəmən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người lính dân quân: Một thành viên của lực lượng dân quân, thường là công dân bình thường được huấn luyện quân sự và chỉ phục vụ trong quân đội khi có tình trạng khẩn cấp, chiến tranh, hoặc khi được huy động, thay vì là một quân nhân chuyên nghiệp toàn thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- During the war, every able-bodied man could be called up as a militiaman. (Trong chiến tranh, mọi người đàn ông đủ sức khỏe đều có thể được gọi nhập ngũ với tư cách là dân quân.)
- The village was defended by a group of local militiamen. (Ngôi làng được bảo vệ bởi một nhóm dân quân địa phương.)
- He served as a militiaman for two years before joining the regular army. (Anh ấy phục vụ như một dân quân trong hai năm trước khi gia nhập quân đội chính quy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "citizen militiaman": dân quân công dân, nhấn mạnh vào tư cách công dân tham gia lực lượng bán vũ trang.
- The concept of the citizen militiaman is central to some interpretations of the right to bear arms. (Khái niệm dân quân công dân là trung tâm trong một số cách giải thích về quyền sở hữu vũ khí.)
Biến thể và từ gần giống
- Militia (danh từ): lực lượng dân quân.
- The state militia was activated after the natural disaster. (Lực lượng dân quân của tiểu bang đã được huy động sau thảm họa thiên nhiên.)
- Militiamen (danh từ số nhiều): những người lính dân quân.
- Reservist (danh từ): quân nhân dự bị. (Từ gần nghĩa, nhưng thường chỉ người đã qua đào tạo chính quy và nằm trong lực lượng dự bị của quân đội chính quy, khác với dân quân có thể có tổ chức và huấn luyện ít chính quy hơn).
Từ đồng nghĩa
- Reservist: quân nhân dự bị.
- Guardsman: lính vệ binh (trong một số bối cảnh có thể tương đương).
- Part-time soldier: binh sĩ bán thời gian.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "militiaman")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "militiaman")