milk and water

/'milkənd'wɔ:tə/
Học thuật
Thân thiện
milk and water

A speaker delivers a milk and water speech to a bored audience.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sữa pha loãng: Hỗn hợp sữa nước, thường vị nhạt ít dinh dưỡng hơn sữa nguyên chất.
    • Bài nói chuyện nhạt nhẽo, vô vị: Một bài diễn văn, cuộc thảo luận hoặc tác phẩm (như sách) thiếu sức sống, thiếu sự mạnh mẽ hoặc ý tưởng thú vị, khiến người nghe/đọc cảm thấy chán.
  2. Tính từ:

    • Yếu ớt, thiếu sinh khí: Dùng để miêu tả một người, hành động hoặc thái độ thiếu sức mạnh, quyết tâm hoặc năng lượng.
    • Nhạt nhẽo, vô vị: Dùng để miêu tả thứ đó (ý kiến, phong cách, tác phẩm) rất tầm thường, không đặc sắc hoặc gây ấn tượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • His speech was just so much milk and water; it put half the audience to sleep. (Bài phát biểu của anh ta chỉ toàn chuyện nhạt nhẽo; khiến một nửa khán giả ngủ gật.)
    • The article promised a fierce critique but turned out to be pure milk and water. (Bài báo hứa hẹn một bài phê bình gay gắt nhưng hóa ra chỉ toàn nội dung vô vị.)
  • Tính từ:

    • We need strong leadership, not these milk-and-water policies. (Chúng ta cần sự lãnh đạo mạnh mẽ, không phải những chính sách yếu ớt này.)
    • His milk-and-water apology did nothing to calm the angry crowd. (Lời xin lỗi nhạt nhẽo của anh ta chẳng làm dịu đi đám đông đang tức giận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một phép ẩn dụ: Cụm từ này thường được dùng như một phép ẩn dụ để chỉ sự thiếu hụt về chất lượng, sức mạnh hoặc hương vị trong các lĩnh vực phi vật chất như chính trị, văn chương, nghệ thuật hoặc tính cách.
    • The film's ending was disappointingly milk and water, avoiding any real conflict. (Cái kết của bộ phim thật đáng thất vọng nhạt nhẽo, né tránh mọi xung đột thực sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Wishy-washy (tính từ, thông tục): Lưỡng lự, thiếu quyết đoán; nhạt nhẽo, không rõ ràng. (Gần nghĩa với "milk and water" khi chỉ tính cách hoặc ý kiến).
  • Insipid (tính từ): Nhạt nhẽo, vô vị (về đồ ăn); tẻ nhạt, không thú vị (về con người, sự kiện).
  • Bland (tính từ): Nhạt (vị); ôn hòa, không gây phản ứng mạnh, đôi khi mang nghĩa tích cực hơn "milk and water".
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa bài nói nhạt nhẽo): Nonsense (chuyện vô nghĩa), drivel (lời nói nhảm nhí), platitudes (lời sáo rỗng).
  • Tính từ (nghĩa yếu ớt/nhạt nhẽo): Feeble (yếu ớt), weak (yếu), ineffectual (không hiệu quả), vapid (nhạt nhẽo, thiếu sinh khí).
Thành ngữ liên quan
  • To be neither fish nor fowl: Không ra thể thống , không thuộc loại nào rõ rệt. (Có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự khi nói về thứ đó mơ hồ, không bản sắc rõ ràng, giống như "milk and water").
  • To water down: Làm loãng ra, làm giảm bớt cường độ/sức mạnh. (Đây động từ, diễn tả hành động tạo ra thứ đó "milk and water").
    • The original proposal was watered down to please everyone. (Đề xuất ban đầu đã bị làm loãng/làm yếu đi để làm hài lòng tất cả mọi người.)
milk and water

A speaker delivers a milk and water speech to a bored audience.

danh từ
  1. sữa pha lõng
  2. bài nói chuyện nhạt nhẽo, bài nói chuyện vô vị; cuốn sách nhạt nhẽo
tính từ
  1. yếu ớt
  2. nhạt nhẽo, vô vị