milk-fever
/'milk,fi:və/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sốt sữa: Một tình trạng bệnh lý, thường xảy ra ở động vật (như bò, dê) ngay sau khi sinh, đặc trưng bởi sốt và hạ canxi huyết nghiêm trọng do nhu cầu sản xuất sữa cao. Trong y học thú y, đây là một cấp cứu phổ biến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cow was diagnosed with milk-fever after calving. (Con bò được chẩn đoán mắc sốt sữa sau khi đẻ.)
- Preventative measures can reduce the risk of milk-fever in dairy herds. (Các biện pháp phòng ngừa có thể làm giảm nguy cơ sốt sữa ở đàn gia súc lấy sữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to treat milk-fever": điều trị sốt sữa.
- The farmer called the vet immediately to treat the cow's milk-fever. (Người nông dân đã gọi bác sĩ thú y ngay lập tức để điều trị chứng sốt sữa của con bò.)
"a case of milk-fever": một ca sốt sữa.
- We had three cases of milk-fever in the herd this season. (Chúng tôi có ba ca sốt sữa trong đàn mùa này.)
Biến thể và từ gần giống
- Parturient paresis: Liệt sau khi đẻ (tên khoa học/kỹ thuật khác của "milk-fever").
- Hypocalcemia: Hạ canxi huyết (tình trạng thiếu hụt canxi trong máu, là nguyên nhân chính gây ra sốt sữa).
Từ đồng nghĩa
- Parturient hypocalcemia: Hạ canxi huyết sau khi đẻ.
- Puerperal tetany: Chứng co cứng sau sinh (một tên gọi khác liên quan).
Lưu ý
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực chăn nuôi và y học thú y. Nó không phải là một thuật ngữ y học phổ biến cho con người. Ở người, các tình trạng tương tự có thể được gọi bằng các thuật ngữ khác.
danh từ
- (y học) sốt sữa