milk-gauge
/'milkgeidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cái đo sữa: Một dụng cụ dùng để đo lượng sữa, thường được sử dụng trong các trang trại hoặc trong quá trình sản xuất và phân phối sữa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer used a milk-gauge to measure the exact amount from each cow. (Người nông dân đã dùng một cái đo sữa để đo chính xác lượng sữa từ mỗi con bò.)
- This old milk-gauge is still accurate after many years. (Cái đo sữa cũ này vẫn chính xác sau nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to check with a milk-gauge": kiểm tra bằng dụng cụ đo sữa.
- The quality control process requires us to check the volume with a milk-gauge. (Quy trình kiểm soát chất lượng yêu cầu chúng tôi phải kiểm tra thể tích bằng dụng cụ đo sữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Milk meter (n): đồng hồ đo sữa, một thiết bị có chức năng tương tự.
- Lactometer (n): tỷ trọng kế sữa, dụng cụ đo tỷ trọng hoặc chất lượng của sữa.
Từ đồng nghĩa
- Dairy measurer: dụng cụ đo sữa.
- Milk measurer: thiết bị đo sữa.
Lưu ý
- Từ này là một danh từ ghép (compound noun) được tạo thành từ "milk" (sữa) và "gauge" (dụng cụ đo). Nó chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc công nghiệp thực phẩm.