milk-powder

/'milk,paudə/
Học thuật
Thân thiện
milk-powder

A baby drinks milk-powder from a bottle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sữa bột, sữa khô: Một sản phẩm thực phẩm dạng bột được sản xuất bằng cách làm khô sữa tươi, thường bằng phương pháp phun sấy hoặc sấy trống, để dễ dàng bảo quản vận chuyển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This milk-powder is fortified with vitamins for infants. (Loại sữa bột này được bổ sung vitamin cho trẻ sơ sinh.)
    • We need to buy a can of milk-powder for baking. (Chúng ta cần mua một hộp sữa bột để làm bánh.)
    • Milk-powder has a longer shelf life than fresh milk. (Sữa bột thời hạn sử dụng lâu hơn sữa tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "reconstituted milk-powder": sữa bột đã được pha lại với nước.
    • The recipe calls for reconstituted milk-powder. (Công thức yêu cầu sữa bột đã được pha với nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Powdered milk (n): sữa bột (cách gọi khác, cùng nghĩa).
  • Dried milk (n): sữa khô (cùng nghĩa).
  • Skimmed milk powder (n): sữa bột tách béo.
  • Whole milk powder (n): sữa bột nguyên kem.
Từ đồng nghĩa
  • Dried milk: sữa khô.
  • Powdered milk: sữa bột.
milk-powder

A baby drinks milk-powder from a bottle.

danh từ
  1. sữa bột, sữa khô