milk-ranch

/'milkrɑ:ntʃ/
Học thuật
Thân thiện
milk-ranch

A farmer checks on the cows at the milk-ranch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trại nuôi sữa: Một nông trại hoặc cơ sở chuyên nuôi để lấy sữa. Từ này thường được dùng trong tiếng Anh Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His family owns a large milk-ranch in Wisconsin. (Gia đình anh ấy sở hữu một trại nuôi sữa lớn ở Wisconsin.)
    • The new regulations will affect all the milk-ranches in the state. (Các quy định mới sẽ ảnh hưởng đến tất cả các trại nuôi sữa trong tiểu bang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này có thể được dùng trong bối cảnh nông nghiệp, kinh doanh hoặc khi mô tả cảnh quan nông thôn.
    • The landscape was dotted with small milk-ranches. (Cảnh quan được điểm xuyết bởi những trại nuôi sữa nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dairy farm (n): Trang trại sữa, trại nuôi sữa. Đây từ phổ biến trang trọng hơn.
  • Cattle ranch (n): Trại chăn nuôi gia súc (có thể nuôi lấy thịt hoặc sữa).
Từ đồng nghĩa
  • Dairy: Trang trại sữa.
  • Dairy farm: Nông trại chuyên sản xuất sữa.
Lưu ý
  • "Milk-ranch" một từ ghép cụ thể, ít phổ biến hơn so với "dairy farm". thường gợi ý một quy mô lớn hoặc phong cách trang trại đặc trưng ở Mỹ.
milk-ranch

A farmer checks on the cows at the milk-ranch.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trại nuôi sữa