milk-sugar

/'milk,ʃugə/
Học thuật
Thân thiện
milk-sugar

A scientist adds milk-sugar to a beaker in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hóa học):
    • Lactoza: "milk-sugar" một loại đường tự nhiên trong sữa của động vật , bao gồm sữa sữa mẹ. một disaccharide được cấu tạo từ hai phân tử đường đơn glucose galactose.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lactose intolerance means the body cannot digest milk-sugar properly. (Chứng không dung nạp lactose có nghĩa cơ thể không thể tiêu hóa đường sữa đúng cách.)
    • The sweetness in milk comes from milk-sugar. (Vị ngọt trong sữa đến từ đường sữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học dinh dưỡng: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bài viết về dinh dưỡng, hóa sinh y học để chỉ thành phần carbohydrate chính trong sữa.
    • The study focused on the enzymatic breakdown of milk-sugar. (Nghiên cứu tập trung vào sự phân hủy đường sữa bằng enzyme.)
Biến thể từ gần giống
  • Lactose: Đây tên khoa học cũng từ đồng nghĩa phổ biến nhất của "milk-sugar".
  • Đường sữa: Cách gọi phổ biến trong tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
  • Lactose: Lactoza, đường sữa.
milk-sugar

A scientist adds milk-sugar to a beaker in the laboratory.

danh từ
  1. (hoá học) Lactoza