milk-tooth

/'milktu:θ/
Học thuật
Thân thiện
milk-tooth

A young child shows her mother a loose milk-tooth.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Răng sữa: Chỉ một chiếc răng đầu tiên, tạm thời, mọctrẻ nhỏ sẽ được thay thế bằng răng vĩnh viễn khi trẻ lớn lên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My baby has lost his first milk-tooth. (Em bé của tôi đã rụng chiếc răng sữa đầu tiên.)
    • The dentist said all milk-teeth should fall out by age 12. (Nha sĩ nói rằng tất cả răng sữa sẽ rụng hết trước 12 tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cut a milk-tooth": mọc răng sữa.
    • The baby is crying a lot because he is cutting his milk-teeth. (Em bé khóc nhiều đang mọc răng sữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Milk teeth (danh từ số nhiều): những chiếc răng sữa.

    • Children have 20 milk teeth. (Trẻ em 20 chiếc răng sữa.)
  • Baby tooth (danh từ): răng sữa (từ đồng nghĩa phổ biến).

  • Deciduous tooth (danh từ): răng sữa (thuật ngữ y khoa).
Từ đồng nghĩa
  • Baby tooth: răng sữa.
  • Primary tooth: răng sữa (răng chính, đầu tiên).
  • Deciduous tooth: răng sữa (răng rụng, thuật ngữ chuyên môn).
Thành ngữ liên quan
  • "Like pulling teeth" (thành ngữ so sánh): Khó khăn như nhổ răng, dùng để diễn tả một việc đó rất khó thực hiện hoặc khiến ai đó phải nỗ lực rất nhiều.
    • Getting him to talk about his feelings is like pulling teeth. (Bắt anh ấy nói về cảm xúc của mình khó như nhổ răng vậy.)
milk-tooth

A young child shows her mother a loose milk-tooth.

danh từ
  1. răng sữa